capéer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Hàng hải):
- Ở thế chống dông: "capéer" là một thuật ngữ hàng hải dùng để chỉ việc một con tàu được định vị hoặc điều khiển theo một cách cụ thể để đối phó với điều kiện thời tiết xấu, đặc biệt là giông bão.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le navire a dû capéer toute la nuit pour résister à la tempête. (Con tàu đã phải ở thế chống dông suốt đêm để chống chọi với cơn bão.)
- Savoir capéer est essentiel pour la sécurité en mer. (Biết cách ở thế chống dông là điều cần thiết cho an toàn trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être forcé de capéer": buộc phải ở thế chống dông.
- Face à l'ouragan, le capitaine a été forcé de capéer. (Trước cơn bão, thuyền trưởng buộc phải cho tàu ở thế chống dông.)
Biến thể và từ gần giống
- Capée (danh từ giống cái): có thể chỉ tư thế hoặc hành động chống dông.
- La capée du navire était impressionnante. (Tư thế chống dông của con tàu thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Tenir la cape (thành ngữ hàng hải): giữ tư thế chống dông, một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
- Lutter contre la tempête: chiến đấu/chống chọi với cơn bão (nghĩa rộng hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- (hàng hải) ở thế chống dông