cachou

/kə'ʃu:/
Học thuật
Thân thiện
cachou

Un enfant mâche un cachou après le repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chất casu: Một loại chất màu nâu đỏ hoặc đen, nguồn gốc từ thực vật, thường được dùng để nhuộm hoặc trong công nghiệp.
    • Kẹo casu: Một loại kẹo nhỏ, thường màu nâu, tác dụng làm thơm miệng hoặc chữa ho.
  2. Tính từ (không đổi):

    • () màu casu, nâu đỏ: Dùng để mô tả một vật màu nâu đỏ giống như màu của chất casu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Il utilise du cachou pour teindre le cuir. (Anh ấy dùng chất casu để nhuộm da.)
    • J'ai acheté un paquet de cachous à la pharmacie. (Tôi đã mua một gói kẹo casu ở hiệu thuốc.)
  • Tính từ:

    • Elle porte une robe cachou très élégante. ( ấy mặc một chiếc váy màu nâu đỏ rất thanh lịch.)
    • Les tuiles cachou de la maison sont typiques de la région. (Những viên ngói nâu đỏ của ngôi nhà rất đặc trưng cho vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couleur cachou": màu nâu đỏ, màu casu.

    • Il a choisi une couleur cachou pour peindre la porte. (Anh ấy đã chọn màu nâu đỏ để sơn cánh cửa.)
  • "Teinture au cachou": thuốc nhuộm bằng casu.

    • La teinture au cachou donne une belle couleur profonde au bois. (Thuốc nhuộm bằng casu cho gỗ một màu sắc đậm rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ này thường được sử dụng nguyên dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Marron: nâu (chỉ màu sắc nói chung, không đặc trưng như "cachou").
  • Rouge-brun: nâu đỏ (cụm từ mô tả màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cachou

Un enfant mâche un cachou après le repas.

danh từ giống đực
  1. chất casu
tính từ (không đổi)
  1. () màu casu, nâu đỏ
    • Tuiles cachou
      ngói nâu đỏ