cocu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người bị cắm sừng: Từ lóng, dùng để chỉ một người (nam) bị vợ hoặc bạn tình phản bội, không chung thủy.
  2. Tính từ:

    • Bị cắm sừng: Dùng để mô tả tình trạng của một người (thườngnam) bị người bạn đời hoặc bạn tình lừa dối, phản bội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il a découvert qu'il était un cocu. (Anh ấy phát hiện ra mìnhngười bị cắm sừng.)
    • Les voisins le traitent de cocu. (Hàng xóm gọi anh takẻ bị cắm sừng.)
  • Tính từ:

    • Il est cocu depuis des mois sans le savoir. (Anh ta bị cắm sừng từ nhiều tháng không hay biết.)
    • Se sentir cocu est une souffrance. (Cảm thấy bị cắm sừngmột nỗi đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rire comme un cocu": cười một cách ngây ngô, vô tư lự (thành ngữ).

    • Il rit comme un cocu, ignorant tout du problème. (Anh ta cười ngây ngô, chẳng biết về vấn đề cả.)
  • "cocu magnifique": cụm từ mang tính châm biếm, chỉ một người bị phản bội nhưng vẫn tỏ ra hạnh phúc hoặc không hay biết.

    • Il joue au cocu magnifique devant ses amis. (Anh ta làm ra vẻ một kẻ bị cắm sừng "hạnh phúc" trước mặt bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocue (danh từ giống cái, tính từ giống cái): Dạng thức nữ giới của "cocu", chỉ người phụ nữ bị bạn đời phản bội.

    • Elle s'est sentie cocue. ( ấy cảm thấy mình bị phản bội.)
  • Cocufiage (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động làm cho ai đó trở thành "cocu", sự phản bội.

  • Cocufier (động từ, ít dùng): Làm cho ai đó trở thành "cocu", phản bội ai đó.
Từ đồng nghĩa
  • Cornard (danh từ, tính từ): Từ lóng đồng nghĩa, cũng có nghĩangười bị cắm sừng.
  • Trompé (tính từ): Bị lừa dối, bị phản bội (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong chuyện tình cảm).
Thành ngữ liên quan
  • Être cocu comme un panier: Bị cắm sừng thậm tệ, bị phản bội nhiều lần (thành ngữ rất thân mật).

    • Après toutes ces histoires, il est cocu comme un panier. (Sau tất cả những chuyện đó, anh ta bị cắm sừng thảm hại.)
  • Le coup de Jarnac (thành ngữ lịch sử, đôi khi được dùng với ngụ ý tương tự): Một đòn đánh bất ngờ, hiểm hóc, sự phản bội bất ngờ.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) người bị cắm sừng
tính từ
  1. (thân mật) bị cắm sừng

Từ chứa "cocu"

Từ có nhắc đến "cocu"