gâche

Học thuật
Thân thiện
gâche

La gâche est fixée sur le chambranle de la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm lỗ mống (của bộ khóa cửa): Một bộ phận kim loại, thường có một hoặc nhiều lỗ, được gắn cố định vào khung cửa. Khóa cửa sẽ được đóng vào bằng cách cho chốt khóa chui qua lỗ trên tấm này.
    • (Xây dựng) Cái trộn vữa: Một dụng cụ hoặc máy móc dùng để trộn đều các thành phần như xi măng, cát, nước... để tạo thành vữa xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gâche de la serrure est rouillée. (Tấm lỗ mống của ổ khóa bị gỉ sét.)
    • Le maçon utilise une gâche pour mélanger le mortier. (Người thợ xây dùng một cái trộn vữa để trộn vữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gâche de sécurité": Tấm lỗ mống an toàn, thường được làm chắc chắn hơn để chống đột nhập.

    • Il a installé une gâche de sécurité pour renforcer sa porte. (Anh ấy đã lắp một tấm lỗ mống an toàn để gia cố cho cánh cửa.)
  • "Gâche électrique": Tấm lỗ mống điện, một bộ phận của khóa điện tử.

    • La gâche électrique se déclenche avec un badge. (Tấm lỗ mống điện được kích hoạt bằng thẻ từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gâcher (động từ): Làm hỏng, phung phí.

    • Ne gâche pas cette opportunité. (Đừng làm hỏng cơ hội này.)
    • Lưu ý: Động từ "gâcher" có nghĩa hoàn toàn khác với danh từ "gâche".
  • Serrure (danh từ giống cái): Ổ khóa.

  • Mortier (danh từ giống đực): Vữa xây.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la serrure (tấm lỗ mống):
    • Plaque de propreté: Tấm ốp, tấm trang trí (thường dùng cho cùng mục đích che lỗ khóa).
  • Pour le mortier (cái trộn vữa):
    • Malaxeur: Máy trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "gâche".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gâche".

gâche

La gâche est fixée sur le chambranle de la porte.

danh từ giống cái
  1. tấm lỗ mống (của bộ khóa cửa)
  2. (xây dựng) cái trộn vữa