cager

cager

A cager dribbles the ball down the court during a game.

Định nghĩa

Danh từ: - Cầu thủ bóng rổ: "cager" một từ lóng (slang) dùng để chỉ một vận động viên chơi bóng rổ. Từ này bắt nguồn từ việc các sân bóng rổ thời kỳ đầu thường được bao quanh bởi lưới hoặc hàng rào (cage - cái lồng), tạo cảm giác như các cầu thủ đang chơi trong một cái lồng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một cầu thủ bóng rổ tài năng chơi cho đội tuyển quốc gia.)
  • (Cầu thủ bóng rổ trẻ đã ghi được 30 điểm trong trận đấuđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cager" thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt trong báo chí thể thao hoặc khi nói về bóng rổ chuyên nghiệp.
    • The veteran cager announced his retirement after 15 seasons. (Cầu thủ bóng rổ kỳ cựu đã tuyên bố nghỉ hưu sau 15 mùa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Cage (n): lồng, chuồng; cũng dùng để chỉ sân bóng rổ theo nghĩa lịch sử.
    • The old gym was known as the "cage" because of its wire fences. (Phòng tập được gọi là "cái lồng" hàng rào dây thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Basketball player: cầu thủ bóng rổ (từ thông dụng, trang trọng).
  • Hooper: từ lóng khác chỉ cầu thủ bóng rổ, phổ biến trong tiếng lóng Mỹ.
  • Ball player: cầu thủ bóng rổ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cager".
Thành ngữ liên quan
  • "To be caged": bị nhốt, bị giam giữ (không liên quan trực tiếp đến "cager" nhưng cùng gốc từ "cage").
    • The animal felt caged in the small enclosure. (Con vật cảm thấy bị nhốt trong khu vực nhỏ hẹp.)