caillou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đá cuội, đá giăm: Một viên đá nhỏ, tròn và nhẵn, thường được tìm thấy ở lòng suối hoặc bờ biển do tác động của nước.
- Viên thạch anh (mài đi làm đồ trang sức): Một loại đá quý, thường là thạch anh, được mài nhẵn để sử dụng trong trang sức.
- (Thông tục) Sỏ, đầu; trán hói: Cách nói thân mật hoặc hài hước để chỉ cái đầu, đặc biệt là khi đầu bị hói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants lancent des cailloux dans la rivière. (Bọn trẻ ném những viên đá cuội xuống sông.)
- Cette bague est sertie d'un beau caillou. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên đá quý đẹp.)
- Il se gratte le caillou en réfléchissant. (Anh ta gãi đầu khi đang suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir le coeur dur comme un caillou" / "Avoir un coeur de caillou": Có trái tim cứng như đá, lòng trơ như đá, lòng bất nhẫn.
- Il n'a pas pleuré à la triste nouvelle, il a vraiment un coeur de caillou. (Anh ta đã không khóc trước tin buồn, anh ta thực sự có một trái tim cứng như đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Caillouteux/caillouteuse (tính từ): Có nhiều đá cuội, lổn nhổn đá.
- Un chemin caillouteux. (Một con đường lổn nhổn đá.)
- Cailloutis (danh từ giống đực): Lớp đá dăm, lớp sỏi (dùng trong xây dựng đường).
- Caillasser (động từ): Ném đá vào ai/cái gì.
- Les manifestants ont caillassé la voiture de police. (Những người biểu tình đã ném đá vào xe cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
- Pierre (nữ): Hòn đá, viên đá (nghĩa rộng hơn).
- Galet (nam): Hòn cuội (thường rất tròn và nhẵn, ở bãi biển).
- Roche (nữ): Tảng đá, đá lớn.
Thành ngữ liên quan
- Être borné comme un caillou: Cứng đầu, ngu ngốc, bảo thủ (nghĩa đen: ngu như đá).
- Il ne veut jamais écouter les conseils, il est borné comme un caillou. (Anh ta chẳng bao giờ chịu nghe lời khuyên, anh ta cứng đầu như đá.)
- Jeter un caillou dans la mare: Ném một hòn đá xuống ao, gây ra tranh cãi hoặc xáo trộn.
- Son article polémique a jeté un caillou dans la mare. (Bài báo gây tranh cãi của anh ta đã ném một hòn đá xuống ao.)
danh từ giống đực
- đá cuội, đá giăm
- viên thạch anh (mài đi làm đồ trang sức)
- (thông tục) sỏ, đầu; trán hói
- avoir le coeur dur comme un caillou; avoir un coeur de cailloulòng trơ như đá, lòng bất nhẫn