gallo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng Gallo: Một phương ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Rôman, được nói ở khu vực phía Đông của xứ Bretagne (Brittany) tại Pháp. Nó là một ngôn ngữ Oïl, có quan hệ gần gũi với tiếng Pháp hơn là với tiếng Breton (một ngôn ngữ Celt) cũng được sử dụng trong cùng khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gallo est un dialecte d'oïl parlé en Haute-Bretagne. (Tiếng Gallo là một phương ngữ Oïl được nói ở vùng Haute-Bretagne.)
- La transmission du gallo aux jeunes générations est un défi. (Việc truyền dạy tiếng Gallo cho các thế hệ trẻ là một thách thức.)
- Il a écrit un poème en gallo. (Ông ấy đã viết một bài thơ bằng tiếng Gallo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"parler gallo": nói tiếng Gallo.
- Peu de gens savent encore parler gallo couramment. (Rất ít người còn biết nói tiếng Gallo một cách trôi chảy.)
"en gallo": bằng tiếng Gallo.
- Une chanson traditionnelle en gallo. (Một bài hát dân gian bằng tiếng Gallo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gallèse (n.f): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, để chỉ tiếng Gallo hoặc người nói tiếng Gallo.
- Breton (n.m): Tiếng Breton, một ngôn ngữ Celt hoàn toàn khác biệt, được nói chủ yếu ở phía Tây xứ Bretagne.
- Langue d'oïl (n.f): Nhóm ngôn ngữ/phương ngữ Rôman ở miền Bắc nước Pháp, mà tiếng Gallo là một thành viên và tiếng Pháp chuẩn hiện đại phát triển từ đó.
Từ đồng nghĩa
- Parler gallèse: (cách nói) tiếng Gallo.
- Dialecte de Haute-Bretagne: phương ngữ vùng Haute-Bretagne.
Lưu ý
- Từ "gallo" viết thường () dùng để chỉ ngôn ngữ. Khi viết hoa (), nó có thể dùng để chỉ một người đến từ xứ Gaul (xứ Gallia cổ đại) hoặc mang tính chất của xứ Gaul, nhưng nghĩa này khác biệt và ít gặp hơn trong ngữ cảnh hiện đại. Trong phạm vi từ vựng về ngôn ngữ, nghĩa phổ biến là phương ngữ.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng galo (phương ngữ xứ Brơ-ta-nhơ)