caladenia

caladenia

A pink caladenia blooms in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây phong lan Caladenia: "caladenia" tên gọi chung cho bất kỳ loài phong lan nào thuộc chi Caladenia. Đây một chi phong lan bản địa chủ yếuÚc New Zealand, nổi bật với hoa hình dáng đẹp thường mọc đơn lẻ.

dụ sử dụng
  • (Cây caladenia một loài phong lan hiếm được tìm thấy trong bụi rậm Úc.)
  • (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu môi trường sống của cây caladenia để bảo vệ khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caladenia species": chỉ các loài cụ thể trong chi Caladenia.

    • Many caladenia species are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài caladenia đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
  • "Caladenia flower": hoa của cây caladenia.

    • The caladenia flower has a unique shape that attracts specific pollinators. (Hoa caladenia hình dạng độc đáo thu hút các loài thụ phấn cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Caladenia (danh từ, không thay đổi): dùng để chỉ cả chi thực vật từng loài riêng lẻ.
  • Orchid (danh từ): phong lan, từ chung cho họ Orchidaceae, trong đó caladenia một chi.
    • The caladenia is a type of orchid. (Caladenia một loại phong lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong lan Caladenia: cách diễn đạt mô tả tương tự, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác "caladenia" tên khoa học cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "caladenia" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "caladenia" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc làm vườn.