caledonia
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên địa danh cổ: "Caledonia" là tên gọi của vùng đất phía bắc Bức tường Antonine trong thời kỳ La Mã cổ đại, tương ứng với phần lớn lãnh thổ Scotland ngày nay. Ngày nay, từ này được dùng như một tên gọi thơ ca, trang trọng cho Scotland.
Ví dụ sử dụng
- (Người La Mã chưa bao giờ chinh phục hoàn toàn vùng đất Caledonia.)
- (Trong thơ ca, Caledonia thường tượng trưng cho vẻ đẹp hoang sơ và hiểm trở của Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caledonia" thường xuất hiện trong các văn bản văn học, thơ ca, hoặc các bài hát để gợi lên hình ảnh lãng mạn, hùng vĩ của Scotland.
- The bards sang of the ancient glory of Caledonia. (Các nhà thơ đã hát về vinh quang cổ xưa của Caledonia.)
Biến thể và từ gần giống
- Caledonian (tính từ): thuộc về Caledonia, hoặc liên quan đến Scotland.
- The Caledonian Canal is a famous waterway in Scotland. (Kênh đào Caledonian là một tuyến đường thủy nổi tiếng ở Scotland.)
- Caledonians (danh từ số nhiều): người dân Caledonia, hoặc người Scotland cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Scotland: tên gọi hiện đại của quốc gia này.
- Alba: tên gọi bằng tiếng Gael của Scotland.
- North Britain: tên gọi lịch sử, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan vì "Caledonia" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "The heart of Caledonia": trái tim của Scotland, thường chỉ vùng cao nguyên hoặc tinh thần dân tộc Scotland.
- The Highlands are often called the heart of Caledonia. (Vùng Cao nguyên thường được gọi là trái tim của Caledonia.)