calcutta
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper noun):
- Thành phố Kolkata (trước đây gọi là Calcutta): Đây là tên gọi cũ của thành phố Kolkata, thủ phủ của bang Tây Bengal, Ấn Độ. Đây là một trong những thành phố lớn nhất Ấn Độ, nằm ở phía đông đất nước, nổi tiếng với lịch sử văn hóa phong phú nhưng cũng phải đối mặt với tình trạng nghèo đói và quá tải dân số.
Ví dụ sử dụng
- (Calcutta từng là thủ đô của Ấn Độ thuộc Anh.)
- (Dân số của Calcutta là hơn 14 triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calcutta Cup": Một giải thưởng bóng bầu dục giữa đội tuyển Anh và Scotland, bắt nguồn từ tên gọi cũ của thành phố.
- The Calcutta Cup is awarded annually in the Six Nations Championship. (Cúp Calcutta được trao hàng năm trong Giải vô địch Sáu quốc gia.)
"Calcutta" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ thời kỳ thuộc địa Anh, khi thành phố này là trung tâm thương mại và chính trị.
- Many British colonial buildings still stand in Calcutta. (Nhiều tòa nhà thuộc địa Anh vẫn còn đứng ở Calcutta.)
Biến thể và từ gần giống
Kolkata (n): Tên chính thức hiện tại của thành phố (được đổi tên từ năm 2001).
- Kolkata is known for its vibrant arts scene. (Kolkata nổi tiếng với cảnh quan nghệ thuật sôi động.)
Calcuttan (adj/n): Thuộc về hoặc người dân Calcutta.
- He is a proud Calcuttan. (Anh ấy là một người dân Calcutta đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Kolkata: Tên gọi hiện đại của thành phố.
- City of Joy: Biệt danh phổ biến của Calcutta/Kolkata, do văn hóa và sự sôi động của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to be in Calcutta": Đang ở hoặc sống tại Calcutta.
- She has been in Calcutta for three years. (Cô ấy đã ở Calcutta được ba năm.)
Thành ngữ liên quan
- "Calcutta is not a city, it's a feeling": Một câu nói phổ biến thể hiện tình cảm đặc biệt và văn hóa độc đáo của thành phố.
- Visiting the temples gave me that 'Calcutta is not a city, it's a feeling' experience. (Tham quan các ngôi đền đã mang lại cho tôi trải nghiệm 'Calcutta không phải là một thành phố, mà là một cảm xúc'.)