call at
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Ghé vào (cảng): "call at" được dùng để chỉ hành động của một con tàu hoặc thuyền khi nó dừng lại hoặc ghé vào một cảng, bến tàu trong hành trình của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đã ghé vào cảng Athens.)
- (Tàu du lịch sẽ ghé vào nhiều cảng ở Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "call at a port": ghé vào một cảng cụ thể.
- The vessel called at the port of Singapore for refueling. (Con tàu đã ghé vào cảng Singapore để tiếp nhiên liệu.)
- "call at a harbour": dừng lại ở một bến cảng.
- The fishing boats often call at this small harbour. (Những chiếc thuyền đánh cá thường ghé vào bến cảng nhỏ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Call in (v): ghé qua (thường dùng cho người, không phải tàu).
- I'll call in at the office tomorrow. (Tôi sẽ ghé qua văn phòng vào ngày mai.)
- Call on (v): ghé thăm (ai đó).
- We called on our grandparents last weekend. (Chúng tôi đã ghé thăm ông bà vào cuối tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
- Visit (v): thăm, ghé thăm.
- Stop at (v): dừng lại ở.
- Put in at (v): ghé vào (cảng), thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call off (v): hủy bỏ.
- They called off the trip due to bad weather. (Họ đã hủy chuyến đi vì thời tiết xấu.)
- Call up (v): gọi điện, triệu tập.
- He called up his friend to ask for help. (Anh ấy gọi điện cho bạn để nhờ giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Call the shots: quyết định, điều khiển.
- The manager calls the shots in this company. (Người quản lý quyết định mọi việc trong công ty này.)
- Call it a day: kết thúc công việc trong ngày.
- We've done enough, let's call it a day. (Chúng ta đã làm đủ rồi, hãy kết thúc công việc hôm nay thôi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "call at"