caller-out

caller-out

A caller-out announces the next steps to the dancers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bước nhảy: "caller-out" chỉ người thông báo các thay đổi bước nhảy trong một điệu nhảy, thường nhảy dân gian hoặc nhảy đồng đội. Người này to các bước để người tham gia thực hiện đúng động tác.
dụ sử dụng
  • (Bạn cần một người chơicầm một người bước nhảy cho điệu nhảy đồng quê.)
  • (Người bước nhảy hét lên, "Đưa bạn nhảy của bạn!".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a caller-out": đóng vai trò người bước nhảy.
    • He served as the caller-out for the barn dance. (Anh ấy làm người bước nhảy cho buổi nhảy trong chuồng.)
  • "the caller-out's role": vai trò của người bước nhảy.
    • The caller-out's role is crucial for keeping dancers in sync. (Vai trò của người bước nhảy rất quan trọng để giữ cho các công đồng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Caller (danh từ): người gọi, người (thường dùng thay cho "caller-out" trong ngữ cảnh nhảy).
    • The caller gave clear instructions. (Người đã đưa ra hướng dẫn rõ ràng.)
  • Caller-out dạng nhấn mạnh hơn của "caller", thường dùng trong các điệu nhảy cấu trúc phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Dance caller: người bước nhảy (từ chuyên ngành).
  • Prompt: người nhắc lời (trong kịch hoặc nhảy, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call out: to, gọi lớn.
    • The instructor called out the steps one by one. (Người hướng dẫn to các bước từng cái một.)
  • Call out for: yêu cầu, kêu gọi.
    • The caller-out called out for a change in partners. (Người bước nhảy yêu cầu đổi bạn nhảy.)
Thành ngữ liên quan
  • Call the tune: chỉ huy, quyết định.
    • In the dance, the caller-out calls the tune for everyone. (Trong điệu nhảy, người bước nhảy quyết định nhịp điệu cho mọi người.)