calliphora

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi ruồi xanh: "calliphora" một danh từ khoa học, chỉ một chi (genus) trong họ ruồi xanh (Calliphoridae). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài ruồi màu xanh hoặc xanh kim loại, thường được gọi chung ruồi xanh.
dụ sử dụng
  • (Calliphora một chi ruồi xanh thường được tìm thấycác khu vực đô thị.)
  • (Nhà côn trùng học pháp y đã xác định ấu trùng thuộc về chi Calliphora.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calliphora vicina": một loài cụ thể trong chi Calliphora, thường được dùng trong nghiên cứu pháp y để xác định thời gian tử vong.
    • The presence of Calliphora vicina on the corpse helped estimate the time of death. (Sự hiện diện của Calliphora vicina trên xác chết đã giúp ước tính thời gian tử vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Calliphoridae (danh từ): họ ruồi xanh, bao gồm chi Calliphora các chi khác.

    • The Calliphoridae family is important in forensic entomology. (Họ Calliphoridae rất quan trọng trong côn trùng học pháp y.)
  • Blowfly (danh từ): tên thông thường của ruồi xanh, thường dùng để chỉ các loài trong họ Calliphoridae.

    • A blowfly can lay eggs on decaying organic matter. (Ruồi xanh có thể đẻ trứng trên chất hữu cơ đang phân hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruồi xanh: tên thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Calliphora.
  • Blowfly: tên tiếng Anh thông dụng, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác blowfly bao gồm nhiều chi khác ngoài Calliphora.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "calliphora" danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "calliphora" thuật ngữ chuyên ngành hẹp.