calvin

calvin

A student reads about Calvin in a history textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Calvin (thường viết hoa) tên của một nhà thần học người Pháp-Thụy sống vào thế kỷ 16 (1509-1564), người sáng lập ra chủ nghĩa Calvin. Ông nổi tiếng với các học thuyết về tiền định, ân sủng không thể cưỡng lại, sự xưng công bình bởi đức tin, những tư tưởng này đã định hình nên hệ thống giáo hội Trưởng Lão (Presbyterianism). - Calvin cũng tên của một nhà hóa học người Mỹ (1911-1997), người đã khám phá ra chuỗi phản ứng hóa học trong quá trình quang hợp (được gọi là chu trình Calvin).

dụ sử dụng
  • (John Calvin một nhân vật quan trọng trong Phong trào Cải cách Kháng Cách.)
  • (Chu trình Calvin rất cần thiết để hiểu cách thực vật chuyển đổi carbon dioxide thành glucose.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calvinist": một người theo chủ nghĩa Calvin.
    • Many Calvinists believe in predestination. (Nhiều người theo chủ nghĩa Calvin tin vào thuyết tiền định.)
  • "Calvinism": hệ thống thần học dựa trên tư tưởng của John Calvin.
    • Calvinism emphasizes the sovereignty of God. (Chủ nghĩa Calvin nhấn mạnh quyền tối thượng của Chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Calvinist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa Calvin; thuộc về chủ nghĩa Calvin.
  • Calvinism (danh từ): chủ nghĩa Calvin.
  • Calvinistic (tính từ): mang tính chất của chủ nghĩa Calvin.
Từ đồng nghĩa
  • Theologian (nhà thần học): dùng chung cho John Calvin khi nói về lĩnh vực thần học.
  • Reformer (nhà cải cách): dùng để chỉ John Calvin trong bối cảnh Cải cách Tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Calvin cycle (chu trình Calvin): một chuỗi phản ứng hóa học trong quang hợp, do Melvin Calvin khám phá.
    • Plants use the Calvin cycle to fix carbon. (Thực vật sử dụng chu trình Calvin để cố định carbon.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Calvin" ngoài các thuật ngữ học thuật hoặc tôn giáo như trên.