canty
/'kænti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui vẻ, hoạt bát, nhanh nhẹn: "Canty" mô tả một trạng thái tinh thần vui vẻ, phấn chấn và có sức sống, thường đi kèm với sự nhanh nhẹn trong hành động hoặc cử chỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ: (Dù đã lớn tuổi, ông lão vẫn có bước đi nhanh nhẹn và tiếng huýt sáo vui vẻ.) (Tinh thần vui vẻ, hoạt bát của cô ấy rất dễ lây lan, làm tâm trạng của mọi người trong phòng phấn chởn hẳn lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "canty and brisk": vui vẻ và nhanh nhẹn (cụm từ nhấn mạnh cả hai đặc điểm). (Người hướng dẫn dẫn chúng tôi đi một cuộc dạo bộ vui vẻ và nhanh nhẹn qua khu chợ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantily (trạng từ): một cách vui vẻ, hoạt bát. (Cô ấy bước đi một cách vui vẻ xuống lối đi, chào hỏi tất cả mọi người cô gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Cheerful: vui vẻ, tươi tỉnh.
- Lively: sống động, hoạt bát.
- Brisk: nhanh nhẹn, sôi nổi.
- Sprightly: linh hoạt, nhanh nhẹn (thường dùng cho người lớn tuổi).
Lưu ý
- Từ "canty" có nguồn gốc từ tiếng Scotland và hiện nay được coi là một từ ít phổ biến, mang sắc thái cổ điển hoặc vùng miền, chủ yếu được dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính chất đặc tả.