canto

/'kæntou/
Học thuật
Thân thiện
canto

The choir director points to the sheet music as the soprano section begins to sing the opening canto.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn, khổ (trong một bài thơ dài): Một phần hoặc chương lớn trong một bài thơ sử thi hoặc trường ca dài, thường độ dài cấu trúc riêng biệt.
    • Phần giai điệu chính (trong âm nhạc hợp xướng): (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Phần âm nhạc cao nhất, thường giai điệu chính, trong một tác phẩm hợp xướng nhiều .
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa văn học):

    • Dante's "Divine Comedy" is divided into 100 cantos. ("Thần khúc" của Dante được chia thành 100 khổ.)
    • The first canto of the epic poem introduces the main hero. (Khổ đầu tiên của bài thơ sử thi giới thiệu người anh hùng chính.)
  • Danh từ (nghĩa âm nhạc):

    • The sopranos sang the canto clearly above the other voices. (Các giọng nữ cao hát phần giai điệu chính một cách rõ ràng trên các giọng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the next canto...": Trong khổ tiếp theo... (Cụm từ thường dùng khi phân tích hoặc dẫn chuyện một bài thơ dài).
    • In the next canto, the poet describes a journey to the underworld. (Trong khổ tiếp theo, nhà thơ mô tả một cuộc hành trình tới âm phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantus (n): (Thuật ngữ Latin, dùng trong âm nhạc) Chỉ dòng giai điệu, đặc biệt trong nhạc thời Trung Cổ Phục Hưng.
  • Chant (n): Bài hát, câu hát giai điệu đơn giản lặp đi lặp lại, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Section (n): Phần, đoạn (nghĩa chung).
  • Chapter (n): Chương (thường dùng cho văn xuôi, nhưng đôi khi dùng ẩn dụ cho thơ).
  • Stanza (n): Khổ thơ (thường ngắn hơn đơn vị cấu trúc cơ bản trong một bài thơ, khác với canto đơn vị lớn hơn của một trường ca).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "canto" một cách cố định trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ văn học âm nhạc.
canto

The choir director points to the sheet music as the soprano section begins to sing the opening canto.

danh từ, số nhiều cantos
  1. đoạn khổ (trong một bài thơ)