canid
Định nghĩa
Danh từ: - Động vật họ chó: "canid" chỉ bất kỳ loài động vật có vú nào thuộc họ Canidae, bao gồm chó, sói, cáo, chó rừng, và các loài tương tự. Đặc điểm chung của chúng là móng vuốt không thể thu vào, mõm dài, và thường là động vật ăn thịt.
Ví dụ sử dụng
- (Sói, cáo, và chó nhà đều là các ví dụ về động vật họ chó.)
- (Họ động vật họ chó được biết đến với hành vi xã hội và kỹ năng săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"canid evolution": sự tiến hóa của động vật họ chó.
- The study of canid evolution reveals how these animals adapted to diverse environments. (Nghiên cứu về sự tiến hóa của động vật họ chó cho thấy cách những loài này thích nghi với các môi trường đa dạng.)
"canid species": loài thuộc họ chó.
- There are over 30 living canid species worldwide. (Có hơn 30 loài động vật họ chó còn tồn tại trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Canidae (danh từ số nhiều): tên khoa học của họ chó.
- The Canidae family includes both wild and domesticated species. (Họ Canidae bao gồm cả loài hoang dã và loài đã được thuần hóa.)
Canine (tính từ, danh từ): thuộc về chó hoặc động vật họ chó; răng nanh.
- The canine teeth of a canid are essential for tearing meat. (Răng nanh của động vật họ chó rất cần thiết để xé thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Canine: thường dùng để chỉ chó hoặc động vật họ chó, nhưng "canid" mang tính kỹ thuật hơn.
- Dog family: cách nói thông thường để chỉ họ chó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "canid", vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "canid", vì từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học.