canara

canara

A merchant displays colorful textiles in the Canara region.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng Canara: "canara" tên gọi của một vùng lịch sửphía tây nam Ấn Độ, nằm dọc theo bờ biển phía tây. Vùng này nổi tiếng với nền văn hóa lịch sử phong phú.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Canara was an important region for trade in ancient India. (Canara từng một vùng quan trọng cho thương mạiẤn Độ cổ đại.)
    • The coastal areas of Canara are known for their beautiful beaches. (Các khu vực ven biển của Canara nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canara" trong ngữ cảnh lịch sử: thường được nhắc đến khi nói về các triều đại cổ đại hoặc các tuyến đường thương mại hàng hải.
    • The port of Mangalore in Canara was a hub for spice trade. (Cảng Mangalore ở Canara một trung tâm buôn bán gia vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Canarian (tính từ): thuộc về vùng Canara.
    • The Canarian culture has influences from both Indian and Portuguese traditions. (Văn hóa Canara ảnh hưởng từ cả truyền thống Ấn Độ Bồ Đào Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Kanara: một cách viết khác của "Canara", thường được dùng trong các văn bản hiện đại.
    • Kanara is another spelling for the historical region. (Kanara một cách viết khác cho vùng lịch sử này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "canara" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "canara".