county

/'kaunti/
Học thuật
Thân thiện
county

The county fair is held every summer in the large field near the town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt, tỉnh (đơn vị hành chính): Một khu vực địa hành chính trong một quốc gia, thường một phân khu của một bang hoặc vùng. Đây đơn vị hành chính địa phương chínhnhiều nước nói tiếng Anh.
    • Cư dân của một hạt: Tập thể những người sống trong một hạt cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This road is maintained by the county. (Con đường này được hạt bảo trì.)
    • She works for the county council. ( ấy làm việc cho hội đồng hạt.)
    • The whole county celebrated the festival. (Toàn thể cư dân trong hạt đã ăn mừng lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The county": Có thể dùng để chỉ giới quý tộc địa phương hoặc tầng lớp thượng lưu nông thôn truyền thốngAnh.
    • He has the manners of the county. (Anh ta cung cách của giới quý tộc địa phương.)
Biến thể từ liên quan
  • County borough (danh từ, lịch sử): Thành phố tự trị địa vị hành chính tương đương một hạt.
  • County town (danh từ, chủ yếu dùngAnh): Thị trấn trung tâm hành chính của một hạt.
    • Cambridge is the county town of Cambridgeshire. (Cambridge thị trấn trung tâm của hạt Cambridgeshire.)
  • County family (danh từ): Gia đình đã sống lâu đời địa vịmột hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Shire (danh từ, đặc biệt dùng trong tên hạtAnh): Hạt.
    • Yorkshire is a historic county. (Yorkshire một hạt lịch sử.)
  • Administrative district (danh từ): Khu vực hành chính.
  • Parish (danh từ, ở một số nơi): Giáo xứ, một đơn vị nhỏ hơn trong một hạt.
Lưu ý về cách dùng
  • Ở Mỹ, "county" đơn vị hành chính chính dưới cấp bang. Ở Anh, đơn vị hành chính địa phương chính. Ở Việt Nam, không đơn vị hành chính tương đương chính xác; "county" thường được dịch "hạt" (theo cách gọi ) hoặc "tỉnh", nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể quy mô chức năng có thể khác nhau.
county

The county fair is held every summer in the large field near the town.

danh từ
  1. hạt, tỉnh (đơn vị hành chính lớn nhất của Anh)
  2. (the county) nhân dân (một) hạt (tỉnh)
  3. đất (phong của) bá tước

Idioms

  • county borough
    thành phố (trên 50 000 dân) tương đương một hạt (về mặt hành chính)
  • county family
    gia đình sốngmột hạt qua nhiều thế hệ
  • county town
    thị xã (nơi đóng cơ quan hành chính của hạt)