cape yellowwood

cape yellowwood

A tall cape yellowwood stands in a sunlit clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoàng mộc mũi Hảo Vọng: "Cape yellowwood" tên gọi của một loại cây hoặc cây bụi nguồn gốc từ Nam Phi, đặc trưng bởi tán cây hình tròn. Loại cây này thường được biết đến với gỗ màu vàng nhạt khả năng chịu hạn tốt.

dụ sử dụng
  • (Cây hoàng mộc mũi Hảo Vọng một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườnNam Phi.)
  • (Nông dân trồng cây hoàng mộc mũi Hảo Vọng để che bóng cho gia súc.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Cape yellowwood forest": rừng cây hoàng mộc mũi Hảo Vọng, thường chỉ các khu rừng tự nhiên nơi loại cây này chiếm ưu thế.

    • The conservation area protects a rare cape yellowwood forest. (Khu bảo tồn bảo vệ một khu rừng hoàng mộc mũi Hảo Vọng hiếm có.)
  • "Cape yellowwood timber": gỗ của cây hoàng mộc mũi Hảo Vọng, được dùng trong đồ nội thất xây dựng.

    • Cape yellowwood timber is valued for its durability and golden hue. (Gỗ hoàng mộc mũi Hảo Vọng được đánh giá cao độ bền màu vàng óng.)
Biến thể từ gần giống
  • "Yellowwood" (danh từ): tên gọi chung cho các loại cây gỗ màu vàng trong họ Podocarpaceae, bao gồm cả "cape yellowwood".

    • The yellowwood family includes several species native to Africa and Asia. (Họ cây hoàng mộc bao gồm một số loài bản địachâu Phi châu Á.)
  • "Cape" (danh từ): trong ngữ cảnh này, "cape" chỉ vùng Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope) ở Nam Phi, nơi loại cây này phổ biến.

Từ đồng nghĩa
  • "Podocarpus elongatus": tên khoa học của loài cây này, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
  • "African yellowwood": tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc châu Phi của cây.
Các cụm từ liên quan
  • "Cape yellowwood grove": lùm cây hoàng mộc mũi Hảo Vọng, chỉ một nhóm nhỏ các cây này mọc cùng nhau.

    • A small cape yellowwood grove grows near the riverbank. (Một lùm cây hoàng mộc mũi Hảo Vọng nhỏ mọc gần bờ sông.)
  • "Cape yellowwood sapling": cây non của loài hoàng mộc mũi Hảo Vọng.

    • The nursery sells cape yellowwood saplings for landscaping. (Vườn ươm bán cây non hoàng mộc mũi Hảo Vọng để làm cảnh quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cape yellowwood" do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.