capitaux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Vốn, tư bản: Số tiền hoặc tài sản được đầu tư vào một doanh nghiệp hoặc dùng để tạo ra thu nhập.
- Vốn liếng, tài sản tích lũy: Nguồn lực hoặc lợi thế cơ bản mà một người hoặc tổ chức sở hữu.
Tính từ:
- Chủ yếu, hàng đầu, cơ bản: Quan trọng nhất, có tính chất quyết định.
- Liên quan đến tử hình: Thuộc về hoặc liên quan đến hình phạt tử hình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Ils ont investi un capital important dans cette start-up. (Họ đã đầu tư một vốn lớn vào công ty khởi nghiệp này.)
- La confiance des clients est un capital précieux pour une entreprise. (Sự tin tưởng của khách hàng là một vốn liếng quý giá đối với một doanh nghiệp.)
Tính từ:
- La motivation est un facteur capital pour réussir. (Động lực là một yếu tố chủ yếu để thành công.)
- C'est une erreur capitale qu'il ne faut pas commettre. (Đó là một sai lầm chí tử không nên phạm phải.)
- Il risque la peine capitale. (Anh ta đối mặt với án tử hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point capital": Điểm chủ yếu, then chốt.
- Le point capital de son argumentation est faible. (Điểm chủ yếu trong lập luận của anh ta rất yếu.)
"Manger son capital": Ăn mòn vốn, tiêu xài vào số vốn gốc.
- Dépenser ses économies ainsi, c'est manger son capital. (Tiêu xài tiền tiết kiệm như vậy là ăn mất vốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa tư bản.
- Capitaliste (tính từ/danh từ): (Thuộc) tư bản, nhà tư bản.
- Capitale (danh từ giống cái): Thủ đô. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải dạng giống cái của "capital" với nghĩa "vốn").
- Capitaliser (động từ): Tích lũy vốn, tích lũy.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vốn):
- Tính từ (chủ yếu):
- Tính từ (tử hình): (trong "peine suprême").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Petit capital" (thân mật): Sự trinh tiết (của phụ nữ). (Cách dùng cũ, ít phổ biến hiện đại).
- "Le capital et le prolétariat": Tư bản và vô sản.
- "Capital social": Vốn điều lệ, vốn xã hội (của một công ty).
tính từ
- chủ yếu, hàng đầu
- Point capitalđiểm chủ yếu
- tử hình
- Peine capitaletội tử hình
- ville capitale(từ cũ, nghĩa cũ) thủ đô
danh từ giống đực
- vốn, tư bản
- Manger son capitalăn mất vốn
- capital socialtư bản xã hội
- le capital et le prolétariattư bản và vô sản
- petit capital(thân mật) sự trinh tiết (của phụ nữ)