cabot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Diễn viên tồi: Một diễn viên kém tài, diễn xuất không tốt.
- (Ngôn ngữ thân mật) Con chó: Cách gọi thân mật, suồng sã cho một con chó.
- (Quân sự) Cai, hạ sĩ: Cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội.
- (Động vật học) Cá đối: Tên gọi chung cho một số loài cá thuộc họ Mugilidae, thường sống ở vùng nước lợ hoặc ven biển.
Ví dụ sử dụng
- Diễn viên tồi:
- Cet acteur est un vrai cabot. (Diễn viên này đúng là một tay diễn viên tồi.)
- Con chó (thân mật):
- Viens ici, mon petit cabot ! (Lại đây nào, chú chó nhỏ của ta!)
- Cai, hạ sĩ (quân sự):
- Le cabot a donné l'ordre à ses hommes. (Người hạ sĩ đã ra lệnh cho thuộc hạ của mình.)
- Cá đối (động vật học):
- Nous avons pêché plusieurs cabots ce matin. (Sáng nay chúng tôi đã câu được vài con cá đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le cabot": Làm trò hề, cố tỏ ra vui nhộn hoặc thu hút sự chú ý một cách lố bịch.
- Arrête de faire le cabot, sois sérieux ! (Đừng có làm trò hề nữa, hãy nghiêm túc đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Cabotin (danh từ giống đực): Kẻ thích phô trương, làm trò; diễn viên tồi, diễn viên rong.
- C'est un cabotin, il adore être au centre de l'attention. (Hắn là một kẻ thích làm trò, hắn thích được ở trung tâm của sự chú ý.)
- Cabotine (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "cabotin".
Từ đồng nghĩa
- Pour "diễn viên tồi": Mauvais acteur (diễn viên tồi), acteur médiocre (diễn viên tầm thường).
- Pour "con chó" (thân mật): Toutou (cún cưng), clébard (chó).
- Pour "cá đối": Mulet (cá đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- diễn viên tồi
- (thân mật) con chó
- (quân sự) cai, hạ sĩ
- (động vật học) cá đối