cabot

Học thuật
Thân thiện
cabot

Un cabot aboie dans la cour de la caserne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Diễn viên tồi: Một diễn viên kém tài, diễn xuất không tốt.
    • (Ngôn ngữ thân mật) Con chó: Cách gọi thân mật, suồng sã cho một con chó.
    • (Quân sự) Cai, hạ : Cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội.
    • (Động vật học) Cá đối: Tên gọi chung cho một số loài thuộc họ Mugilidae, thường sốngvùng nước lợ hoặc ven biển.
Ví dụ sử dụng
  • Diễn viên tồi:
    • Cet acteur est un vrai cabot. (Diễn viên này đúngmột tay diễn viên tồi.)
  • Con chó (thân mật):
    • Viens ici, mon petit cabot ! (Lại đây nào, chú chó nhỏ của ta!)
  • Cai, hạ (quân sự):
    • Le cabot a donné l'ordre à ses hommes. (Người hạ đã ra lệnh cho thuộc hạ của mình.)
  • Cá đối (động vật học):
    • Nous avons pêché plusieurs cabots ce matin. (Sáng nay chúng tôi đã câu được vài con cá đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le cabot": Làm trò hề, cố tỏ ra vui nhộn hoặc thu hút sự chú ý một cách lố bịch.
    • Arrête de faire le cabot, sois sérieux ! (Đừng làm trò hề nữa, hãy nghiêm túc đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Cabotin (danh từ giống đực): Kẻ thích phô trương, làm trò; diễn viên tồi, diễn viên rong.
    • C'est un cabotin, il adore être au centre de l'attention. (Hắnmột kẻ thích làm trò, hắn thích đượctrung tâm của sự chú ý.)
  • Cabotine (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "cabotin".
Từ đồng nghĩa
  • Pour "diễn viên tồi": Mauvais acteur (diễn viên tồi), acteur médiocre (diễn viên tầm thường).
  • Pour "con chó" (thân mật): Toutou (cún cưng), clébard (chó).
  • Pour "cá đối": Mulet (cá đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cabot

Un cabot aboie dans la cour de la caserne.

danh từ giống đực
  1. diễn viên tồi
  2. (thân mật) con chó
  3. (quân sự) cai, hạ
  4. (động vật học) cá đối

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cabot"