cabot

danh từ giống đực
  1. diễn viên tồi
  2. (thân mật) con chó
  3. (quân sự) cai, hạ
  4. (động vật học) cá đối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cabot"

cabot
Un cabot aboie dans la cour de la caserne.