cardioid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường hình tim: "cardioid" là một đường cong hình học, cụ thể là một dạng của đường epicycloid, được tạo ra khi một đường tròn lăn quanh một đường tròn cố định khác có cùng bán kính. Đường cong này có hình dạng giống trái tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cardioid is a common shape in mathematics and engineering. (Đường hình tim là một hình dạng phổ biến trong toán học và kỹ thuật.)
- The microphone has a cardioid pickup pattern to reduce background noise. (Micro có kiểu thu âm hình tim để giảm tiếng ồn xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cardioid pattern": kiểu thu âm hoặc phát sóng hình tim, thường dùng trong micro để tập trung thu âm từ phía trước và giảm âm thanh từ phía sau.
- The cardioid pattern is ideal for live performances. (Kiểu thu âm hình tim là lý tưởng cho các buổi biểu diễn trực tiếp.)
"cardioid curve": đường cong hình tim, một khái niệm trong hình học giải tích.
- The cardioid curve can be described by the equation r = a(1 + cosθ). (Đường cong hình tim có thể được mô tả bằng phương trình r = a(1 + cosθ).)
Biến thể và từ gần giống
Cardioid (adj): có hình dạng trái tim.
- The cardioid microphone is highly directional. (Micro hình tim có tính định hướng cao.)
Cardioid (n): (trong kỹ thuật âm thanh) kiểu thu âm hình tim.
- Many vocal microphones use a cardioid. (Nhiều micro ca hát sử dụng kiểu thu âm hình tim.)
Từ đồng nghĩa
- Heart-shaped curve: đường cong hình trái tim (mô tả chung, không chính xác về mặt toán học).
- Epicycloid with equal circles: epicycloid với các đường tròn bằng nhau (định nghĩa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "cardioid".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cardioid".