cardoon

cardoon

A gardener harvests the thick stalks of a cardoon plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cardoon: Một loại cây nguồn gốc từ Nam Âu, thuộc họ cúc, gai hoa màu tím. Cây được trồng để lấy cuống rễ ăn được.
    • Phần ăn được của cây cardoon: Chỉ phần cuống (thường được làm trắng dùng như cần tây) rễ của cây này, những bộ phận duy nhất có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • (Cây cardoon họ hàng gần của cây atisô.)
  • (Chúng tôi đã thu hoạch cuống cây cardoon để nấu món hầm mùa đông.)
  • (Rễ cây cardoon cũng có thể ăn được có thể luộc hoặc nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To blanch cardoon": Làm trắng cuống cardoon bằng cách che phủ cây khỏi ánh sáng để giảm vị đắng, thường được thực hiện trước khi thu hoạch.

    • Gardeners often blanch cardoon to improve its flavor. (Người làm vườn thường làm trắng cây cardoon để cải thiện hương vị của .)
  • "Cardoon in Mediterranean cuisine": Cardoon nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải, thường được dùng trong các món súp, salad, hoặc hầm.

    • Cardoon is a traditional ingredient in Italian and Spanish dishes. (Cardoon một nguyên liệu truyền thống trong các món ăn Ý Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardoon (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến cây cardoon (ít dùng, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thực vật học).

    • The cardoon plant is known for its spiny leaves. (Cây cardoon được biết đến với gai của .)
  • Cardoon-like (adj): Giống như cây cardoon.

    • The artichoke has a cardoon-like appearance. (Cây atisô hình dáng giống cây cardoon.)
Từ đồng nghĩa
  • Artichoke thistle: Tên gọi khác của cây cardoon trong tiếng Anh, nhưng ít phổ biến hơn.

    • The artichoke thistle is another name for cardoon. (Artichoke thistle tên gọi khác của cây cardoon.)
  • Cynara cardunculus: Tên khoa học của cây cardoon, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cardoon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cardoon".