creche
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máng cỏ Chúa giáng sinh: "Creche" dùng để chỉ một mô hình hoặc bức tượng tái hiện cảnh Chúa Hài đồng nằm trong máng cỏ tại Bethlehem, thường được trưng bày trong dịp Giáng sinh.
- Nhà trẻ, trại trẻ mồ côi: "Creche" cũng chỉ một nơi chăm sóc trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh bị bỏ rơi hoặc trẻ có cha mẹ không rõ danh tính, tương tự như một trại trẻ mồ côi hoặc nhà giữ trẻ ban ngày.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Máng cỏ):
- The church displayed a beautiful creche during Christmas. (Nhà thờ trưng bày một máng cỏ Chúa giáng sinh đẹp trong dịp Giáng sinh.)
- Children love to see the creche with figures of Mary, Joseph, and baby Jesus. (Trẻ em thích nhìn máng cỏ có các tượng Đức Mẹ Maria, Thánh Giuse và Chúa Hài đồng.)
Nghĩa 2 (Nhà trẻ):
- The creche takes care of abandoned infants until they are adopted. (Nhà trẻ chăm sóc trẻ sơ sinh bị bỏ rơi cho đến khi chúng được nhận nuôi.)
- Working parents often leave their children at a creche during the day. (Các bậc phụ huynh đi làm thường gửi con tại nhà trẻ vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"creche scene": cảnh máng cỏ (thường bao gồm các tượng nhỏ mô tả sự kiện Giáng sinh).
- The creche scene in the town square attracts many visitors. (Cảnh máng cỏ ở quảng trường thị trấn thu hút nhiều du khách.)
"day creche": nhà trẻ ban ngày (nơi chăm sóc trẻ trong giờ làm việc).
- She enrolled her toddler in a day creche near her office. (Cô ấy đăng ký cho con nhỏ vào một nhà trẻ ban ngày gần văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crèche (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Pháp): mang cùng nghĩa, đặc biệt là máng cỏ hoặc nhà trẻ.
- Nativity scene: cảnh Chúa giáng sinh (từ đồng nghĩa với nghĩa máng cỏ).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa máng cỏ: (cảnh Chúa giáng sinh), (cảnh máng cỏ).
- Nghĩa nhà trẻ: (nhà trẻ), (trung tâm giữ trẻ ban ngày), (trại trẻ mồ côi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Drop off at a creche: gửi trẻ tại nhà trẻ.
- They drop off their son at the creche every morning. (Họ gửi con trai tại nhà trẻ mỗi sáng.)
Pick up from a creche: đón trẻ từ nhà trẻ.
- She picks up her daughter from the creche at 5 PM. (Cô ấy đón con gái từ nhà trẻ lúc 5 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan
- "From the creche to the grave": từ khi sinh ra đến khi chết (ám chỉ toàn bộ cuộc đời, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- The charity supports children from the creche to the grave. (Tổ chức từ thiện hỗ trợ trẻ em từ khi sinh ra đến khi chết.)