cargo
/'kɑ:gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tàu chở hàng: Một con tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển hàng hóa, thường là hàng rời hoặc container, trên biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cargo a quitté le port ce matin. (Con tàu chở hàng đã rời cảng sáng nay.)
- Ils ont affrété un cargo pour transporter le minerai. (Họ đã thuê một tàu chở hàng để vận chuyển quặng.)
- Le cargo battant pavillon panaméen est arrivé à destination. (Con tàu chở hàng treo cờ Panama đã đến nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cargo de haute mer": tàu chở hàng viễn dương.
- Cette compagnie possède une flotte de cargos de haute mer. (Công ty này sở hữu một đội tàu chở hàng viễn dương.)
"cargo mixte": tàu hỗn hợp (vừa chở hàng vừa chở khách).
- Ce cargo mixte effectue la liaison avec les îles. (Con tàu hỗn hợp này thực hiện tuyến đường ra các đảo.)
Biến thể và từ gần giống
Cargaison (n.f): Hàng hóa được chở trên tàu.
- La cargaison de ce navire est très précieuse. (Lô hàng của con tàu này rất quý giá.)
Porte-conteneurs (n.m): Tàu chở container (một loại cargo hiện đại).
- Le porte-conteneurs est le type de cargo le plus répandu. (Tàu chở container là loại tàu hàng phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Navire marchand: tàu buôn, tàu thương mại.
- Bateau de charge: thuyền/tàu chở hàng (cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'cargo' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ như 'affréter un cargo' (thuê tàu chở hàng) hoặc 'charger un cargo' (xếp hàng lên tàu).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'cargo' một cách riêng biệt.)
danh từ giống đực
- tàu chở hàng