curage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nạo vét: Hành động làm sạch, dọn dẹp hoặc lấy vật chất ra từ một không gian hẹp hoặc sâu, như lòng sông, giếng, hoặc đường ống.
- (Tiếng địa phương) Sự cạo: Trong một số phương ngữ, từ này có thể chỉ hành động cạo (ví dụ: cạo râu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le curage du canal est nécessaire tous les dix ans. (Việc nạo vét kênh là cần thiết mỗi mười năm một lần.)
- Le curage de la cheminée a éliminé tout risque d'incendie. (Việc nạo vét ống khói đã loại bỏ mọi nguy cơ hỏa hoạn.)
- "Curage" dans ce village peut aussi désigner le fait de se raser. (Từ "curage" trong ngôi làng này cũng có thể chỉ việc cạo râu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Curage de fossé": sự nạo vét mương rãnh.
- Les travaux publics ont programmé le curage de fossé le long de la route départementale. (Công trình công cộng đã lên lịch nạo vét mương rãnh dọc theo đường tỉnh.)
"Curage d'étang": sự nạo vét, vét bùn ao.
- Le curage d'étang permet d'améliorer la qualité de l'eau pour la faune aquatique. (Việc nạo vét ao giúp cải thiện chất lượng nước cho hệ động vật thủy sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Curer (động từ): nạo vét, làm sạch.
- Il faut curer le puits. (Cần phải nạo vét cái giếng.)
Cureur (danh từ): người hoặc máy móc chuyên nạo vét.
- Un cureur de fossés. (Một máy nạo vét mương.)
Từ đồng nghĩa
- Déblaiement: sự dọn dẹp, khai thông.
- Nettoyage: sự làm sạch.
- Désensablement: sự nạo vét cát (đặc biệt cho sông, cảng).
Các cụm từ liên quan
Curage manuel: sự nạo vét bằng tay.
- Le curage manuel du petit canal a pris plusieurs jours. (Việc nạo vét bằng tay con kênh nhỏ đã mất nhiều ngày.)
Curage mécanique: sự nạo vét bằng máy móc.
- Le curage mécanique du port est beaucoup plus rapide. (Việc nạo vét cảng bằng máy móc nhanh hơn nhiều.)
danh từ giống đực
- sự nạo vét
- Curage d'un puitssự nạo vét giếng
- (tiếng địa phương) sự cạo