curage

danh từ giống đực
  1. sự nạo vét
    • Curage d'un puits
      sự nạo vét giếng
  2. (tiếng địa phương) sự cạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "curage"

curage
Un ouvrier effectue le curage d'un puits.