carrière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề nghiệp, sự nghiệp: Chỉ một công việc hoặc lĩnh vực chuyên môn mà một người theo đuổi trong suốt một khoảng thời gian dài của cuộc đời.
- Con đường, quãng đường: (Nghĩa văn học) Chỉ một con đường, một hành trình dài, thường dùng để nói về cuộc đời hoặc sự phát triển của một sự vật, sự việc.
- Bãi tập cưỡi ngựa: (Nghĩa quân sự) Một khu vực rộng, bằng phẳng dùng để tập luyện cưỡi ngựa.
- Công trường đá: Một nơi khai thác đá, nơi người ta đào và lấy đá từ lòng đất.
Ví dụ sử dụng
Nghề nghiệp, sự nghiệp:
- Il a choisi une carrière dans la médecine. (Anh ấy đã chọn một nghề nghiệp trong ngành y.)
- Elle a eu une brillante carrière politique. (Bà ấy đã có một sự nghiệp chính trị rực rỡ.)
Con đường, quãng đường:
- La carrière du soleil. (Quãng đường của mặt trời.)
- Il est au bout de sa carrière. (Ông ấy đã đến cuối cuộc đời.)
Bãi tập cưỡi ngựa / Công trường đá:
- Les soldats s'entraînent sur la carrière. (Các binh sĩ tập luyện trên bãi tập cưỡi ngựa.)
- Ils extraient du granit dans cette carrière. (Họ khai thác đá granit từ công trường đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire carrière: Thành công, thăng tiến trong nghề nghiệp.
- Il veut faire carrière dans la diplomatie. (Anh ta muốn thành công trong nghề ngoại giao.)
Donner (libre) carrière à (quelque chose): Để cho (cái gì) tha hồ, tự do phát triển hoặc bộc lộ.
- Il a donné libre carrière à son imagination. (Anh ấy đã để cho trí tưởng tượng của mình tha hồ bay bổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carriériste (danh từ/ tính từ): Người tham vọng, chỉ chú tâm vào thăng tiến nghề nghiệp; mang tính chất cơ hội vì sự nghiệp.
- Un politicien carriériste. (Một chính trị gia cơ hội vì sự nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Métier (danh từ): Nghề, nghề nghiệp.
- Profession (danh từ): Nghề nghiệp, chuyên môn.
- Parcours (danh từ): Hành trình, quá trình (thường dùng cho sự nghiệp hoặc cuộc đời).
Thành ngữ liên quan
La carrière des armes: Nghề binh nghiệp, sự nghiệp quân ngũ.
- Il a embrassé la carrière des armes. (Anh ấy đã theo đuổi nghề binh nghiệp.)
La carrière (diplomatique): Nghề ngoại giao.
- Elle s'est lancée dans la carrière diplomatique. (Cô ấy đã dấn thân vào nghề ngoại giao.)
danh từ giống cái
- nghề
- Choisir une carrièrechọn nghề
- (văn học) đường, con đường
- La carrière de la vertucon đường đạo đức
- Au bout de sa carrièređến cuối cuộc đời
- (quân sự) bãi tập cưỡi ngựa
- (từ cũ, nghĩa cũ) trường đua xe ngựa
- donner carrière (libre carrière) àđể cho tha hồ
- faire carrièrethành công trong nghề
- la carrièrenghề ngoại giao
danh từ giống cái
- công trường đá