croire
Động từ ngoại động từ:
- Tin, tin tưởng: Chấp nhận điều gì đó là đúng, là thật, hoặc có niềm tin vào ai đó.
- Tưởng, nghĩ là: Có ý kiến, quan điểm hoặc giả định về một điều gì đó.
Động từ nội động từ:
- Tin, tin tưởng (vào): Có niềm tin, đặt lòng tin vào một điều gì đó trừu tượng hoặc một thực thể.
- Có đức tin (tôn giáo): Tin tưởng vào sự tồn tại của thần linh hoặc các giáo lý tôn giáo.
Động từ ngoại động từ:
- Je crois son histoire. (Tôi tin câu chuyện của anh ấy.)
- Elle le croit honnête. (Cô ấy nghĩ/tưởng anh ta là người trung thực.)
Động từ nội động từ:
- Il croit aux fantômes. (Anh ấy tin vào ma quỷ.)
- Nous croyons en l'avenir. (Chúng tôi tin tưởng vào tương lai.)
- Elle croit en Dieu. (Cô ấy có đức tin vào Chúa.)
"Je vous crois !" (thân mật): Tôi nghĩ như anh/chị; chắc thế, hẳn thế. (Dùng để đồng tình mạnh mẽ với điều ai đó vừa nói).
- "Il va pleuvoir." - "Je vous crois, les nuages sont noirs !" ("Trời sắp mưa." - "Chắc rồi, mây đen kìa!")
"N'en pas croire ses oreilles (ses yeux)": Không tin cả tai (mắt) mình nữa; lạ lùng quá, sốc đến mức không tin vào giác quan của mình.
- Quand j'ai entendu la nouvelle, je n'en croyais pas mes oreilles. (Khi tôi nghe tin đó, tôi không tin nổi vào tai mình.)
"Croire en soi": Tin vào bản thân mình; tự tin.
- Pour réussir, il faut croire en soi. (Để thành công, cần phải tin vào bản thân.)
Croyance (danh từ giống cái): Niềm tin, tín ngưỡng.
- Le respect des croyances religieuses. (Sự tôn trọng các tín ngưỡng tôn giáo.)
Croyant, croyante (tính từ/danh từ): Người có đức tin (tôn giáo).
- Une famille croyante. (Một gia đình có đức tin.)
Incroyable (tính từ): Không thể tin được, lạ thường.
- Une histoire incroyable. (Một câu chuyện không thể tin được.)
- Penser: Nghĩ, cho rằng (gần nghĩa với "tưởng, nghĩ là").
- Estimer: Đánh giá, cho là (trang trọng hơn).
- Avoir confiance en: Có lòng tin vào (nhấn mạnh sự tín nhiệm).
- Admettre: Thừa nhận, chấp nhận là đúng.
Croire à (quelque chose): Tin vào một điều gì đó (ý tưởng, sự kiện, lời hứa...).
- Il ne croit pas aux promesses politiques. (Anh ta không tin vào những lời hứa chính trị.)
Croire en (quelqu'un/quelque chose): Tin tưởng vào (một người, một giá trị, một thực thể...), thường mang sắc thái sâu sắc và cá nhân hơn.
- Je crois en ton talent. (Tôi tin tưởng vào tài năng của con.)
S'en croire (thân mật): Tự cho mình là quan trọng, tự phụ.
- Depuis qu'il a réussi, il s'en croit ! (Từ khi thành công, anh ta tự phụ lắm!)
À ce qu'il paraît / paraît-il: Nghe nói là, hình như là (dùng để dẫn lại thông tin chưa chắc chắn).
- Il serait malade, à ce qu'il paraît. (Hình như anh ấy bị ốm.)
Faire croire (quelque chose à quelqu'un): Làm cho ai tin điều gì, thuyết phục ai tin (có thể là lừa dối).
- Il a réussi à me faire croire qu'il était riche. (Hắn đã thành công trong việc làm tôi tin rằng hắn giàu có.)
C'est à n'y pas croire: Thật không thể tin nổi (bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc).
- Il a gagné au loto ? C'est à n'y pas croire ! (Anh ta trúng số à? Thật không thể tin nổi!)
- tin, tin tưởng
- Croire ce qu'on dittin lời người ta nói
- Croire ses amistin bạn
- tưởng, nghĩ là
- Je le crois plus intelligenttôi tưởng nó thông minh hơn
- je vous crois+ (thân mật) tôi nghĩ như anh; chắc thế, hẳn thế
- ne pas en croire ses oreilles (ses yeux)không tin cả tai (mắt) mình nữa; lạ lùng quá
- tin, tin tưởng
- Croire aux promesses de quelqu'untin lời hứa của ai
- Croire en Dieutin ở Chúa
- có đức tin (tôn giáo)
- croire en soitin ở mình; kiêu ngạo
- trop croire de(từ cũ, nghĩa cũ) quá tin tưởng ở