carrure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khổ vai, bề rộng của vai (trên quần áo hoặc cơ thể người): Chỉ kích thước hoặc độ rộng của phần vai, thường dùng trong ngữ cảnh may mặc hoặc miêu tả vóc dáng cơ thể.
- Dáng bề thế, tầm vóc (của một người hoặc công trình): Chỉ vẻ ngoài đồ sộ, uy nghi hoặc tầm cỡ, tầm vóc quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "khổ vai":
- Homme d'une forte carrure. (Người đàn ông có bờ vai rộng / khổ vai lớn.)
- Veste trop étroite de carrure. (Áo vét quá hẹp ở phần vai.)
- Với nghĩa "dáng bề thế, tầm vóc":
- Carrure d'une cathédrale. (Dáng bề thế uy nghi của một nhà thờ lớn.)
- Un homme politique de grande carrure. (Một chính khách có tầm vóc lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir de la carrure": Có tầm vóc, có dáng người to lớn hoặc có tầm cỡ quan trọng trong một lĩnh vực.
- Il a vraiment de la carrure pour être chef d'entreprise. (Anh ta thực sự có tầm vóc để làm giám đốc doanh nghiệp.)
- "Manquer de carrure": Thiếu tầm vóc, không đủ tầm cỡ.
- Ce candidat manque de carrure pour un poste aussi important. (Ứng viên này thiếu tầm vóc cho một vị trí quan trọng như vậy.)
Biến thể và từ liên quan
- Carré, carrée (tính từ): Vuông vức, có góc cạnh. Có thể dùng để miêu tả dáng người vai rộng, chắc nịch.
- Des épaules carrées. (Đôi vai vuông vức / rộng.)
- Encarure (danh từ giống cái): Cổ áo; cũng có thể chỉ phần vai áo (nghĩa gần với "carrure" trong may mặc).
Từ đồng nghĩa
- Pour "khổ vai":
- Largeur d'épaules: Bề rộng của vai.
- Pour "tầm vóc":
- Envergure: Tầm cỡ, tầm ảnh hưởng.
- Stature: Tầm vóc, địa vị.
- Prestance: Dáng vẻ bệ vệ, oai vệ.
Cụm từ liên quan
- "Être taillé à la carrure": Được cắt may vừa vặn với khổ vai (trong may mặc).
- Ce costume est parfaitement taillé à sa carrure. (Bộ com-lê này được cắt may hoàn hảo vừa với khổ vai của anh ta.)
danh từ giống cái
- khổ vai
- Homme d'une forte carrurengười rộng vai
- Veste trop étroite de carrureáo vét hẹp vai quá
- dáng bề thế; tầm vóc
- Carrure d'une cathédraledáng bề thế của nhà thờ