carrure

Học thuật
Thân thiện
carrure

Un homme d'une forte carrure porte deux valises.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khổ vai, bề rộng của vai (trên quần áo hoặc cơ thể người): Chỉ kích thước hoặc độ rộng của phần vai, thường dùng trong ngữ cảnh may mặc hoặc miêu tả vóc dáng cơ thể.
    • Dáng bề thế, tầm vóc (của một người hoặc công trình): Chỉ vẻ ngoài đồ sộ, uy nghi hoặc tầm cỡ, tầm vóc quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "khổ vai":
    • Homme d'une forte carrure. (Người đàn ông bờ vai rộng / khổ vai lớn.)
    • Veste trop étroite de carrure. (Áo vét quá hẹpphần vai.)
  • Với nghĩa "dáng bề thế, tầm vóc":
    • Carrure d'une cathédrale. (Dáng bề thế uy nghi của một nhà thờ lớn.)
    • Un homme politique de grande carrure. (Một chính khách tầm vóc lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de la carrure": tầm vóc, dáng người to lớn hoặc tầm cỡ quan trọng trong một lĩnh vực.
    • Il a vraiment de la carrure pour être chef d'entreprise. (Anh ta thực sự tầm vóc để làm giám đốc doanh nghiệp.)
  • "Manquer de carrure": Thiếu tầm vóc, không đủ tầm cỡ.
    • Ce candidat manque de carrure pour un poste aussi important. (Ứng viên này thiếu tầm vóc cho một vị trí quan trọng như vậy.)
Biến thể từ liên quan
  • Carré, carrée (tính từ): Vuông vức, góc cạnh. Có thể dùng để miêu tả dáng người vai rộng, chắc nịch.
    • Des épaules carrées. (Đôi vai vuông vức / rộng.)
  • Encarure (danh từ giống cái): Cổ áo; cũng có thể chỉ phần vai áo (nghĩa gần với "carrure" trong may mặc).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "khổ vai":
    • Largeur d'épaules: Bề rộng của vai.
  • Pour "tầm vóc":
    • Envergure: Tầm cỡ, tầm ảnh hưởng.
    • Stature: Tầm vóc, địa vị.
    • Prestance: Dáng vẻ bệ vệ, oai vệ.
Cụm từ liên quan
  • "Être taillé à la carrure": Được cắt may vừa vặn với khổ vai (trong may mặc).
    • Ce costume est parfaitement taillé à sa carrure. (Bộ com-lê này được cắt may hoàn hảo vừa với khổ vai của anh ta.)
carrure

Un homme d'une forte carrure porte deux valises.

danh từ giống cái
  1. khổ vai
    • Homme d'une forte carrure
      người rộng vai
    • Veste trop étroite de carrure
      áo vét hẹp vai quá
  2. dáng bề thế; tầm vóc
    • Carrure d'une cathédrale
      dáng bề thế của nhà thờ

Từ có nhắc đến "carrure"