caseate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trở nên giống phô mai: "caseate" mô tả quá trình một chất hoặc trở nên kết cấu hoặc đặc tính giống như phô mai. Trong y học, thuật ngữ này thường dùng để chỉ hoại tử biến thành dạng đặc, vụn, màu trắng ngà, tương tự phô mai.
    • Chuyển thành phô mai: "caseate" cũng có nghĩa làm cho sữa hoặc chất lỏng khác đông tụ chuyển thành phô mai.
dụ sử dụng
  • (Sữa đã chuyển thành phô mai sau khi thêm men dịch vị.)
  • (Trong bệnh lao, phổi có thể trở nên giống phô mai, tạo thành một chất dạng phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caseating necrosis": hoại tử dạng phô mai, một dạng hoại tử đặc trưng trong các bệnh như lao, nơi chết trở nên khô, vụn, màu trắng ngà.
    • Caseating necrosis is often seen in granulomas of tuberculosis. (Hoại tử dạng phô mai thường thấy trong các u hạt của bệnh lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Caseation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc trở nên giống phô mai; sự hoại tử dạng phô mai.
    • Caseation is a hallmark of certain infectious diseases. (Sự hoại tử dạng phô mai một dấu hiệu đặc trưng của một số bệnh truyền nhiễm.)
  • Caseous (tính từ): tính chất hoặc liên quan đến phô mai; dạng phô mai.
    • The caseous material was removed during surgery. (Chất dạng phô mai đã được loại bỏ trong quá trình phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Curdle: đông tụ, vón cục (thường dùng cho sữa hoặc chất lỏng).
  • Coagulate: đông lại, đông máu (trong bối cảnh sinh học hoặc hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ "caseate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "caseate".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

caseate
The milk caseated in the warm container.