caseate
Định nghĩa
- Động từ:
- Trở nên giống phô mai: "caseate" mô tả quá trình một chất hoặc mô trở nên có kết cấu hoặc đặc tính giống như phô mai. Trong y học, thuật ngữ này thường dùng để chỉ mô hoại tử biến thành dạng đặc, vụn, màu trắng ngà, tương tự phô mai.
- Chuyển thành phô mai: "caseate" cũng có nghĩa là làm cho sữa hoặc chất lỏng khác đông tụ và chuyển thành phô mai.
Ví dụ sử dụng
- (Sữa đã chuyển thành phô mai sau khi thêm men dịch vị.)
- (Trong bệnh lao, mô phổi có thể trở nên giống phô mai, tạo thành một chất dạng phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caseating necrosis": hoại tử dạng phô mai, một dạng hoại tử đặc trưng trong các bệnh như lao, nơi mô chết trở nên khô, vụn, và có màu trắng ngà.
- Caseating necrosis is often seen in granulomas of tuberculosis. (Hoại tử dạng phô mai thường thấy trong các u hạt của bệnh lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Caseation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc trở nên giống phô mai; sự hoại tử dạng phô mai.
- Caseation is a hallmark of certain infectious diseases. (Sự hoại tử dạng phô mai là một dấu hiệu đặc trưng của một số bệnh truyền nhiễm.)
- Caseous (tính từ): có tính chất hoặc liên quan đến phô mai; dạng phô mai.
- The caseous material was removed during surgery. (Chất dạng phô mai đã được loại bỏ trong quá trình phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Curdle: đông tụ, vón cục (thường dùng cho sữa hoặc chất lỏng).
- Coagulate: đông lại, đông máu (trong bối cảnh sinh học hoặc hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ "caseate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "caseate".