casqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đội mũ, có đội mũ: Dùng để mô tả một người hoặc một nhân vật đang đội mũ, mũ sắt hoặc mũ bảo hiểm trên đầu.
- (Nghĩa mở rộng) Có hình dạng giống cái mũ: Đôi khi được dùng để mô tả một bộ phận có hình dáng giống như một chiếc mũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le soldat était casqué et prêt au combat. (Người lính đã đội mũ sắt và sẵn sàng chiến đấu.)
- Sur la photo, tous les motocyclistes sont casqués. (Trong bức ảnh, tất cả người đi xe máy đều đội mũ bảo hiểm.)
- Un champignon au chapeau casqué. (Một cây nấm có mũ hình giống mũ sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être casqué de...": Được đội bằng, được che phủ bởi (một loại mũ hoặc vật hình mũ cụ thể).
- La statue est casquée d'un heaume de bronze. (Bức tượng được đội một chiếc mũ trụ bằng đồng.)
Biến thể và từ liên quan
Casque (danh từ giống đực): Chiếc mũ, mũ sắt, mũ bảo hiểm, mũ trùm đầu.
- un casque de moto (mũ bảo hiểm xe máy)
- un casque audio (tai nghe chụp tai)
Casquer (động từ, thông tục): Phải trả (một khoản tiền), bị mất tiền.
- J'ai dû casquer 50 euros pour la réparation. (Tôi đã phải trả 50 euro cho việc sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Coiffé d'un casque: Đội mũ sắt/mũ bảo hiểm.
- Protégé (par un casque): Được bảo vệ (bằng mũ bảo hiểm).