casseau

Học thuật
Thân thiện
casseau

Un ouvrier typographe prend une lettre dans un casseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành in) Hộc chữ dự trữ: Một ngăn hoặc hộp nhỏ trong một hộp chữ lớn hơn, dùng để chứa phân loại các chữ in dự trữ.
    • (Số nhiều) Que vặn: Một dụng cụ, thườngmột thanh gỗ nhỏ, được sử dụng trong thú y để thiến ngựa, .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le typographe a pris des caractères dans le casseau. (Người thợ sắp chữ đã lấy các con chữ từ hộc chữ dự trữ.)
    • Le vétérinaire a utilisé des casseaux pour l'opération. (Bác sĩ thú y đã sử dụng các que vặn cho ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vider un casseau": lấy hết chữ trong một hộc chữ dự trữ.
    • Il faut vider ce casseau pour nettoyer la casse. (Cần phải lấy hết chữ trong hộc này để vệ sinh hộp chữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Casse (n.f): Hộp chữ (đồ chứa lớn hơn, bên trong nhiều ).
  • Compositeur (n.m): Người thợ sắp chữ (người sử dụng ).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa ngành in): Compartiment, casier (ngăn, hộc).
  • (Cho nghĩa que vặn): Tord-nez (dụng cụ thiến).
Lưu ý

Từ này rất chuyên ngành. Nghĩa đầu tiên chỉ được dùng trong ngành in ấn truyền thống. Nghĩa thứ hai chỉ được dùng trong số nhiều (casseaux) thuộc lĩnh vực thú y cụ thể.

casseau

Un ouvrier typographe prend une lettre dans un casseau.

danh từ giống đực
  1. (ngành in) hộc chữ dự trữ (trong hộp chữ)
  2. (số nhiều) que vặn (để thiến ngựa, )