casier

Học thuật
Thân thiện
casier

Un homme range ses livres dans un casier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tủ nhiều ngăn, giá nhiều ngăn: Một đồ đạc hoặc cấu trúc nhiều ngăn riêng biệt, thường dùng để sắp xếp, phân loại hoặc lưu trữ đồ vật.
    • Đó, lờ (đánh tôm hùm): Một loại bẫy hoặc dụng cụ đánh bắt thủy sản, đặc biệt dùng để bắt tôm hùm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Rangez vos dossiers dans le casier. (Hãy xếp các hồ sơ của anh vào tủ nhiều ngăn.)
    • Les pêcheurs ont relevé leurs casiers ce matin. (Những người đánh cá đã kéo lờ của họ lên sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Casier judiciaire": Lý lịch tư pháp, hồ sơ ghi lại các tiền án, tiền sự của một người.
    • L'emploi exige un extrait de casier judiciaire vierge. (Công việc yêu cầu một bản trích lục lịch tư pháp không tiền án.)
Biến thể từ gần giống
  • Casier à bouteilles (danh từ giống đực): Giá đựng chai, tủ đựng chai.

    • Un casier à bouteilles en bois. (Một giá đựng chai bằng gỗ.)
  • Casier de rangement (danh từ giống đực): Tủ, kệ, giá để đồ.

    • Un casier de rangement pour le garage. (Một kệ để đồ cho nhà để xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Classeur: Tủ đựng hồ sơ ngăn kéo.
  • Râtelier: Giá, kệ (thường để đồ dài như sào, chổi).
  • Nasse: Đó, lờ (dùng để bắt , tôm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "casier" một mình)

casier

Un homme range ses livres dans un casier.

danh từ giống đực
  1. tủ nhiều ngăn, giá nhiều ngăn
  2. đó, lờ (đánh tôm hùm)
    • casier judiciaire
      lịch tư pháp