cassie

cassie

A cassie blooms with fragrant yellow flowers in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây keo Cassie (tên khoa học: Acacia farnesiana): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này nổi tiếng với những bông hoa màu vàng thơm, thường được dùng trong sản xuất nước hoa.
- dụ: The sweet scent of cassie flowers filled the garden. (Mùi hương ngọt ngào của hoa cassie tràn ngập khu vườn.)

dụ sử dụng
  • (Trong ngành nước hoa, cassie được đánh giá cao hương thơm hoa phong phú của .)
  • (Cây bụi cassie có thể được tìm thấycác vùng nhiệt đới châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cassie absolute: Một loại tinh dầu đậm đặc chiết xuất từ hoa cassie, được sử dụng trong nước hoa cao cấp.
    • dụ: The perfumer used cassie absolute to create a warm, exotic base note. (Nhà chế tạo nước hoa đã sử dụng tinh dầu cassie để tạo ra một nốt hương nền ấm áp, kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassie flower (n): hoa của cây cassie.
    • dụ: Cassie flowers are harvested for their fragrance. (Hoa cassie được thu hoạch hương thơm của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Acacia farnesiana: Tên khoa học của cây cassie.
  • Sweet acacia: Một tên gọi khác của cây cassie, nhấn mạnh mùi hương ngọt ngào của .
Các cụm từ liên quan
  • Cassie extract (n): chiết xuất từ hoa cassie.
    • dụ: The cassie extract is a key ingredient in many luxury perfumes. (Chiết xuất cassie một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa cao cấp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "cassie" trong tiếng Anh.