cassino

cassino

Two players sit at a table playing a game of cassino.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi bài Cassino: "Cassino" một trò chơi bài dành cho hai đến bốn người chơi, trong đó các lá bài được đặt ngửa trên bàn người chơi dùng các lá bài trên tay để lấy những lá bài đó. Mục tiêu thu thập các lá bài giá trị điểm cao nhất.
dụ sử dụng
  • (Họ đã dành cả buổi tối để chơi bài cassino.)
  • (Cassino một trò chơi bài phổ biếnmột số quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play cassino": chơi bài cassino.

    • We learned how to play cassino from our grandparents. (Chúng tôi đã học cách chơi bài cassino từ ông bà của mình.)
  • "a game of cassino": một ván bài cassino.

    • A game of cassino can last for several rounds. (Một ván bài cassino có thể kéo dài nhiều lượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassino player (danh từ ghép): người chơi bài cassino.

    • She is an experienced cassino player. ( ấy một người chơi bài cassino giàu kinh nghiệm.)
  • Cassino hand (danh từ ghép): bộ bài trong một ván cassino.

    • His cassino hand was strong enough to win. (Bộ bài cassino của anh ấy đủ mạnh để thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Card game: trò chơi bài (nói chung).
  • Fishing game: trò chơi câu bài (một tên gọi khác của cassino ở một số nơi, do chế lấy bài từ bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cassino", đây một danh từ chỉ trò chơi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "cassino".