catch
/kætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bắt, cái bắt: Hành động hoặc kỹ thuật bắt lấy một vật đang chuyển động, thường là bằng tay.
- Vật bắt được, mẻ cá: Số lượng hoặc vật thể đã bắt được, đặc biệt là cá.
- Cái móc, cái chốt: Bộ phận dùng để giữ cho cửa hoặc cửa sổ đóng lại.
- Khó khăn ẩn giấu, điều kiện bất lợi: Một nhược điểm hoặc vấn đề không rõ ràng ngay từ đầu trong một đề nghị hoặc tình huống.
- Người có triển vọng tốt: (Thông tục) Một người được coi là đối tượng hôn nhân lý tưởng.
Động từ:
- Bắt lấy, nắm lấy: Dùng tay để chặn và giữ một vật đang chuyển động.
- Bắt kịp, đuổi kịp: Đến cùng một điểm hoặc cùng một mức độ với ai đó hoặc thứ gì đó đang di chuyển phía trước.
- Mắc phải, nhiễm phải: Bị ảnh hưởng bởi một bệnh tật hoặc thói quen.
- Hiểu, nắm bắt: Tiếp thu và hiểu được thông tin hoặc ý tưởng.
- Bắt gặp: Phát hiện ai đó đang làm điều gì đó, thường là bất ngờ hoặc khi họ không muốn bị phát hiện.
- Thu hút: Làm cho ai đó chú ý hoặc quan tâm.
- Mắc vào, vướng vào: Bị giữ lại hoặc bị kẹt vào một vật nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The goalkeeper made an amazing catch. (Thủ môn đã thực hiện một pha bắt bóng tuyệt vời.)
- He showed me his catch of the day: three large fish. (Anh ấy cho tôi xem mẻ cá trong ngày của anh ấy: ba con cá lớn.)
- The catch on this window is broken. (Cái chốt cửa sổ này bị hỏng rồi.)
- The job offer sounds great, but there must be a catch. (Lời mời làm việc nghe có vẻ tuyệt, nhưng chắc hẳn phải có cái gì đó không ổn.)
Động từ:
- She can catch a ball with one hand. (Cô ấy có thể bắt bóng bằng một tay.)
- I ran fast to catch the bus. (Tôi chạy thật nhanh để bắt kịp xe buýt.)
- Be careful not to catch a cold. (Hãy cẩn thận đừng để bị cảm lạnh.)
- I didn't catch what he said. Could you repeat it? (Tôi không nghe kịp anh ấy nói gì. Bạn có thể nhắc lại được không?)
- He was caught stealing. (Anh ta bị bắt gặp đang ăn cắp.)
- The bright colors caught my eye. (Màu sắc sặc sỡ đã thu hút ánh mắt tôi.)
- My sleeve caught on a nail. (Tay áo của tôi bị móc vào một cái đinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Catch a glimpse of": Thoáng nhìn thấy, kịp nhìn thấy trong chốc lát.
- I caught a glimpse of a famous actor as he got into his car. (Tôi đã thoáng nhìn thấy một diễn viên nổi tiếng khi anh ấy bước vào xe.)
"Catch someone's eye": Thu hút sự chú ý của ai; hoặc nhìn và giao tiếp bằng mắt với ai đó.
- The beautiful painting caught my eye immediately. (Bức tranh đẹp đã lập tức thu hút ánh mắt tôi.)
- I tried to catch the waiter's eye to order. (Tôi cố gắng bắt mắt người phục vụ để gọi món.)
"Catch fire": Bắt lửa, bùng cháy.
- Dry leaves can catch fire easily. (Lá khô có thể dễ dàng bắt lửa.)
"Catch one's breath": Nín thở (vì ngạc nhiên, sợ hãi); hoặc nghỉ ngơi một chút để lấy lại hơi thở.
- The view was so stunning it made me catch my breath. (Cảnh đẹp đến nỗi khiến tôi phải nín thở.)
- Let me sit down for a minute to catch my breath. (Để tôi ngồi xuống một phút để lấy lại hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Catcher (n): Người bắt, vị trí thủ môn (trong bóng chày).
- Catching (adj): Dễ lây lan.
- The flu is very catching this season. (Bệnh cúm rất dễ lây trong mùa này.)
- Catchy (adj): Dễ nhớ, dễ thu hút (thường dùng cho giai điệu, quảng cáo).
- That song has a very catchy tune. (Bài hát đó có giai điệu rất dễ nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Grasp (v): Nắm chặt, hiểu.
- Seize (v): Chộp lấy, tóm lấy.
- Apprehend (v): Bắt giữ, nắm bắt (ý nghĩa).
- Snag (n): Trở ngại, khó khăn (như một "catch" ẩn giấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Catch on:
- Trở nên phổ biến, được ưa chuộng. That new slang never really caught on here. (Từ lóng mới đó chưa bao giờ thực sự trở nên phổ biến ở đây.)
- Hiểu ra, nắm bắt được. He explained the rules slowly until everyone caught on. (Anh ấy giải thích luật chơi chậm rãi cho đến khi mọi người đều hiểu ra.)
- Catch up:
- Đuổi kịp, bắt kịp. You walk ahead, I'll catch up with you later. (Bạn đi trước đi, tôi sẽ đuổi kịp bạn sau.)
- Cập nhật tin tức, tình hình. Let's have coffee so I can catch up on all your news. (Chúng ta đi uống cà phê để tôi có thể cập nhật tất cả tin tức của bạn.)
- Catch out:
- Bắt lỗi, phát hiện ai đó mắc sai lầm hoặc nói dối. The lawyer tried to catch the witness out with a tricky question. (Luật sư cố gắng bắt lỗi nhân chứng bằng một câu hỏi mẹo.)
Thành ngữ liên quan
- Catch-22: Tình thế tiến thoái lưỡng nan, một vòng luẩn quẩn không lối thoát (xuất phát từ tiểu thuyết cùng tên).
- You need experience to get a job, but you need a job to get experience. It's a real catch-22. (Bạn cần kinh nghiệm để có việc làm, nhưng bạn cần một công việc để có kinh nghiệm. Đúng là một tình thế tiến thoái lưỡng nan.)
- Set a thief to catch a thief: Dùng người trong nghề để trị kẻ trong nghề.
- Catch someone red-handed: Bắt quả tang ai đó đang làm điều sai trái.
- The police caught the burglar red-handed. (Cảnh sát đã bắt quả tang tên trộm.)
danh từ
- sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp
- a good catchmột quả bắt đẹp mắt (bóng đá)
- sự đánh cá; mẻ cá
- a fine catch of fishmột mẻ cá nhiều
- nhiều người bị bắt, vật bị túm được; mồi ngon đáng để bẫy; món bở
- it is no catchmón này chẳng bở gì
- cái gài, cái móc, cái then cửa, cái chốt cửa
- cái bẫy, mưu kế lừa người; câu hỏi mẹo (để cho ai vào bẫy)
- đoạn (bài nói, câu chuyện...) chợt nghe thấy
- (kỹ thuật) cái hãm, máy hãm, khoá dừng
ngoại động từ (caught)
- bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
- to catch a ballbắt quả bóng
- to catch somebody by the armnắm lấy cánh tay ai
- đánh được, câu được (cá)
- bắt kịp, theo kịp, đuổi kịp
- to catch a trainbắt kịp xe lửa
- mắc, bị nhiễm
- to catch [a] coldnhiễm lạnh, cảm lạnh
- to catch measlesmắc bệnh đậu mùa
- to catch a habitnhiễm một thói quen
- to catch firebắt lửa, cháy
- hiểu được, nắm được (ý nghĩa); nhận ra
- to catch someone's meaninghiểu được ý ai muốn nói gì
- to catch a tunethuộc và hát lại được ngay một điệu hát
- to catch a likenessnhận ra sự giống nhau và vẽ lại được
- bắt gặp, bắt được quả tang; chợt gặp, chợt thấy
- to be caught in the actbị bắt quả tang
- let me catch you at it agains!cứ để tôi bắt gặp anh làm cái đó một lần nữa mà xem!
- mắc vào, vướng, móc, kẹp
- nail catches dressđính móc vào
- to catch one's finger in a doorkẹp ngón tay vào cửa
- boat is caught in the reedsthuyền bị vướng trong đám lau sậy
- chặn đứng, nén, giữ
- to catch one's breathnín hơi, nín thở
- thu hút, lôi cuốn
- to catch the attentionthu hút được sự chú ý
- this will catch the publiccái này có thể lôi cuốn được công chúng
- đánh, giáng
- to catch someone a blowgiáng cho ai một cú
- to catch somebody one on the jawđánh cho ai một cú quai hàm
nội động từ
- bắt lửa (cái gì...)
- wet wood does not catchgỗ ẩm không bắt lửa
- đóng băng
- river catchescon sông bắt đầu đóng băng
- mắc, vướng, móc, kẹp
- dress catches on a nailáo móc phải đinh
- ăn khớp, vừa
- the key does not catchkhoá này không vừa
- bấu, víu lấy, níu lấy, chộp lấy
- to catch at an apportunitychộp lấy cơ hội
- a drawning man will catch at an apportunitychộp lấy cơ hội
- a drawning man will catch at a strawsắp chết đuối thì vớ được cọng rơm cũng cố víu lấy
Idioms
- to catch onnổi tiếng; trở thành cái mốt; được mọi người ưa chuộng
- to catch out(nghĩa bóng) bất chợt bắt được (ai) đang làm gì
- to catch upđuổi kịp, theo kịp, bắt kịp
- to catch a glimpse of somethingnắm lấy cái gì, tóm được cái gì
- to catch it(thông tục) bị la mắng, quở phạt, bị đánh đập
- catch me!; catch me at it!; catch me doing that!tớ mà lại làm cái đó à, không đời nào!
- to catch the speaker's eye(xem) eye