caddie

/'kædi/ Cách viết khác : (caddy) /'kædi/
danh từ
  1. người phục dịch những người đánh gôn; đứa bé vác gậy nhặt bóng (cho người chơi gôn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

caddie
A golfer hands a club to his caddie on the fairway.