ccrc
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ quan nghiên cứu về kiểm soát thương tích và chăm sóc thương vong: "CCRC" là viết tắt của "Casualty Care Research Center", một cơ quan thuộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, đóng vai trò là trung tâm quốc gia chuyên nghiên cứu mọi khía cạnh liên quan đến kiểm soát thương tích và chăm sóc thương vong. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự, y tế hoặc chính sách công.
Ví dụ sử dụng
- (CCRC tiến hành nghiên cứu về thương tích trên chiến trường để cải thiện tỷ lệ sống sót.)
- (Ngân sách dành cho CCRC đã tăng lên do vai trò quan trọng của nó trong việc chăm sóc thương vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"CCRC's research": nghiên cứu của CCRC.
- The CCRC's research on trauma care has been published in leading medical journals. (Nghiên cứu của CCRC về chăm sóc chấn thương đã được công bố trên các tạp chí y khoa hàng đầu.)
"CCRC initiative": sáng kiến của CCRC.
- A new CCRC initiative focuses on reducing infection rates in combat zones. (Một sáng kiến mới của CCRC tập trung vào việc giảm tỷ lệ nhiễm trùng trong các khu vực chiến đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Casualty care (cụm danh từ): chăm sóc thương vong.
- The military emphasizes casualty care in its training programs. (Quân đội nhấn mạnh việc chăm sóc thương vong trong các chương trình huấn luyện của họ.)
Injury control (cụm danh từ): kiểm soát thương tích.
- Injury control measures are essential for preventing accidents. (Các biện pháp kiểm soát thương tích rất cần thiết để ngăn ngừa tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Research center: trung tâm nghiên cứu.
- Defense agency: cơ quan quốc phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Work with CCRC: làm việc với CCRC.
- Many universities work with CCRC to advance medical technology. (Nhiều trường đại học làm việc với CCRC để thúc đẩy công nghệ y tế.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
- "At the forefront of CCRC": đi đầu trong lĩnh vực của CCRC.
- This team is at the forefront of CCRC's efforts to save lives. (Nhóm này đi đầu trong các nỗ lực của CCRC nhằm cứu sống con người.)