celebrate
Động từ celebrate không chỉ đơn thuần là tổ chức một bữa tiệc ăn mừng như chúng ta thường nghĩ. Trong tiếng Anh, từ này mang những sắc thái ý nghĩa sâu sắc hơn, từ việc đánh dấu một cột mốc quan trọng hàng năm cho đến cách chúng ta công khai bày tỏ lòng ngưỡng mộ đối với một thành tựu nghệ thuật hay một tầm nhìn độc đáo. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một thành phố lại được mô tả là celebrated for its architecture hay làm thế nào để phân biệt từ này với commemorate và observe? Việc hiểu rõ các cấu trúc nâng cao và những biến thể như celebratory hay celebrant sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng từ vựng đầy cảm hứng này trong bài học hôm nay.