celebrate

/'selibretid/

Động từ celebrate không chỉ đơn thuần tổ chức một bữa tiệc ăn mừng như chúng ta thường nghĩ. Trong tiếng Anh, từ này mang những sắc thái ý nghĩa sâu sắc hơn, từ việc đánh dấu một cột mốc quan trọng hàng năm cho đến cách chúng ta công khai bày tỏ lòng ngưỡng mộ đối với một thành tựu nghệ thuật hay một tầm nhìn độc đáo. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một thành phố lại được mô tả celebrated for its architecture hay làm thế nào để phân biệt từ này với commemorate observe? Việc hiểu các cấu trúc nâng cao những biến thể như celebratory hay celebrant sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng từ vựng đầy cảm hứng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "celebrate"

celebrate
The family gathers to celebrate a birthday with cake and laughter.