observe

/əb'zə:v/
Học thuật
Thân thiện
observe

The scientist carefully observes the chemical reaction in the test tube.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quan sát, theo dõi: Nhìn kỹ, chú ý đến ai đó hoặc điều đó một cách cẩn thận để thu thập thông tin.
    • Nhận xét, phát biểu: Nói ra hoặc viết ra một nhận định, bình luận về điều đó.
    • Tuân theo, tôn trọng: Làm theo một quy tắc, luật lệ, truyền thống hoặc thỏa thuận.
    • Cử hành, tổ chức: Thực hiện một nghi lễ, lễ kỷ niệm hoặc phong tục theo đúng cách thức.
dụ sử dụng
  • Quan sát, theo dõi:
    • Scientists observe the behavior of animals in their natural habitat. (Các nhà khoa học quan sát hành vi của động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng.)
    • The teacher asked the students to observe the chemical reaction carefully. (Giáo viên yêu cầu học sinh theo dõi phản ứng hóa học một cách cẩn thận.)
  • Nhận xét, phát biểu:
    • He observed that the traffic was getting worse every day. (Anh ấy nhận xét rằng giao thông ngày càng tệ hơn.)
  • Tuân theo, tôn trọng:
    • All drivers must observe the speed limits. (Tất cả tài xế phải tuân theo giới hạn tốc độ.)
    • Please observe silence in the library. (Xin hãy giữ yên lặng trong thư viện.)
  • Cử hành, tổ chức:
    • Many countries observe a minute of silence on Remembrance Day. (Nhiều quốc gia cử hành một phút mặc niệm vào Ngày Tưởng niệm.)
    • Do you observe any religious holidays? (Bạn tổ chức ngày lễ tôn giáo nào không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe that...": Dùng để đưa ra một nhận xét hoặc bình luận một cách trang trọng.
    • The report observes that economic growth has slowed. (Báo cáo nhận xét rằng tăng trưởng kinh tế đã chậm lại.)
  • "as observed by...": Như đã được nhận xét/ghi nhận bởi...
    • This trend, as observed by several experts, is likely to continue. (Xu hướng này, như đã được nhận xét bởi một số chuyên gia, khả năng sẽ tiếp tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Observation (danh từ): Sự quan sát; lời nhận xét.
    • His observations about the market were very accurate. (Những nhận xét của anh ấy về thị trường rất chính xác.)
  • Observer (danh từ): Người quan sát, nhà quan sát.
    • The United Nations sent observers to monitor the election. (Liên Hợp Quốc cử các nhà quan sát đến giám sát cuộc bầu cử.)
  • Observant (tính từ): Tinh ý, biết quan sát; tuân thủ (luật lệ, tôn giáo).
    • She is very observant and notices small details. ( ấy rất tinh ý nhận thấy những chi tiết nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Watch, monitor (quan sát, theo dõi).
  • Remark, comment (nhận xét).
  • Follow, comply with, abide by (tuân theo).
  • Celebrate, commemorate (cử hành, kỷ niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Observe on/upon something: (Trang trọng) Đưa ra nhận xét về điều .
    • He was invited to observe upon the current political situation. (Ông ấy được mời nhận xét về tình hình chính trị hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
  • To observe a moment of silence: Dành một phút mặc niệm.
    • The ceremony began by observing a moment of silence for the victims. (Buổi lễ bắt đầu bằng việc dành một phút mặc niệm cho các nạn nhân.)
observe

The scientist carefully observes the chemical reaction in the test tube.

động từ
  1. quan sát, nhận xét, theo dõi
  2. tiến hành, cử hành, làm (lễ kỷ niệm...)
    • to observe someone's birthday
      làm lễ kỷ niệm ngày sinh của ai
  3. tuân theo, chú ý giữ, tôn trọng
    • to observe the laws
      tuân theo pháp luật
    • to observe silence
      giữ yên lặng
  4. (+ on) nhận xét