celioma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khối u bụng: "celioma" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một khối u (tumor) phát sinh trong khoang bụng (abdominal cavity). Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng hoặc nghiên cứu bệnh học.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc celioma sau khi chụp CT phát hiện một khối bất thường trong bụng.)
- (Việc phẫu thuật loại bỏ celioma là cần thiết để ngăn ngừa các biến chứng thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "primary celioma": khối u bụng nguyên phát (xuất phát từ mô trong bụng).
- A primary celioma can originate from the peritoneum or abdominal organs. (Một celioma nguyên phát có thể phát sinh từ phúc mạc hoặc các cơ quan trong bụng.)
- "benign celioma": khối u bụng lành tính.
- The biopsy confirmed that the celioma was benign, requiring no aggressive treatment. (Sinh thiết xác nhận celioma là lành tính, không cần điều trị tích cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Celiac (tính từ): liên quan đến khoang bụng.
- Celiac artery supplies blood to the abdominal organs. (Động mạch celiac cung cấp máu cho các cơ quan trong bụng.)
- Celioma (danh từ): dạng số ít, chỉ một khối u duy nhất.
- Celiomas (danh từ): dạng số nhiều, chỉ nhiều khối u.
Từ đồng nghĩa
- Abdominal tumor: khối u bụng (cách diễn đạt phổ biến hơn trong lâm sàng).
- Peritoneal tumor: khối u phúc mạc (nếu celioma đặc biệt nằm ở phúc mạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rule out celioma: loại trừ khả năng mắc celioma (thường dùng trong chẩn đoán).
- The doctor ordered an ultrasound to rule out celioma. (Bác sĩ yêu cầu siêu âm để loại trừ celioma.)
- Monitor a celioma: theo dõi một celioma (trong quá trình điều trị).
- We will monitor the celioma with regular scans. (Chúng tôi sẽ theo dõi celioma bằng các lần chụp định kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "A celioma in the dark": (không phổ biến) ẩn dụ chỉ một vấn đề bụng bí ẩn hoặc khó chẩn đoán.
- The patient's symptoms were vague, like a celioma in the dark. (Các triệu chứng của bệnh nhân mơ hồ, giống như một celioma trong bóng tối.)