ciller

ngoại động từ
  1. nháy (mắt)
nội động từ
  1. nháy mắt
    • personne n'ose ciller devant lui
      không ai dám cựa quậy trước mặt ông ta

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ciller"