ciller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nháy (mắt): Hành động khép và mở mí mắt một cách nhanh chóng, thường là không tự chủ, để làm ẩm mắt hoặc phản ứng với ánh sáng, gió.
- Nội động từ:
- Nháy mắt: Thực hiện động tác nháy mắt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La lumière vive l'a fait ciller les yeux. (Ánh sáng chói làm anh ấy nháy mắt.)
- Nội động từ:
- Il ne cille pas, même face à la menace. (Anh ta không nháy mắt, ngay cả khi đối mặt với mối đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ne pas ciller": Không nháy mắt; (nghĩa bóng) không tỏ ra sợ hãi, ngạc nhiên hay dao động, giữ vẻ bình tĩnh hoàn toàn.
- Elle a entendu la nouvelle sans ciller. (Cô ấy nghe tin mà không hề nao núng.)
- Le garde du corps ne cilla pas quand la foule avança. (Vệ sĩ không hề nhúc nhích khi đám đông tiến tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Clignement (danh từ giống đực): Cái nháy mắt.
- Un clignement d'œil peut être un signe de complicité. (Một cái nháy mắt có thể là dấu hiệu của sự đồng lõa.)
- Cligner (động từ): Cũng có nghĩa là nháy mắt, thường dùng trong cụm "cligner des yeux".
- Il cligne des yeux à cause de la poussière. (Anh ấy nháy mắt vì bụi.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại/Nội động từ: Cligner (des yeux) (nháy mắt).
- Trong nghĩa bóng "ne pas ciller": Ne pas broncher (không nhúc nhích), ne pas sourciller (không nhíu mày, không động lông mày - cũng chỉ sự bình tĩnh).
Thành ngữ liên quan
- Sans ciller: Một cách bình thản, không chớp mắt, không do dự.
- Il a menti sans ciller. (Hắn ta nói dối một cách trơ tráo.)
- Ne pas ciller d'un cil: (Nhấn mạnh) Không nháy một cái lông mi nào, hoàn toàn bất động hoặc bình tĩnh.
- Elle a supporté la douleur sans ciller d'un cil. (Cô ấy chịu đựng cơn đau mà không hề nhúc nhích.)
ngoại động từ
- nháy (mắt)
nội động từ
- nháy mắt
- personne n'ose ciller devant luikhông ai dám cựa quậy trước mặt ông ta