celosia

celosia

A gardener plants vibrant celosia in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Cây mào , cây hoa mào
- "Celosia" một loại cây thân thảo hoặc dây leo hàng năm hoặc lâu năm, nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới cận nhiệt đớichâu Mỹ, châu Á châu Phi. Cây này nổi bật với các cụm hoa hình dạng giống như mào hoặc lông , thường màu sắc rực rỡ như đỏ, cam, vàng, hồng hoặc tím.

dụ sử dụng
  • (Cây mào trong vườn những bông hoa đỏ tươi trông giống như mào gà trống.)
  • (Tôi đã trồng cây mào dọc theo hàng rào để thêm màu sắc cho cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Celosia argentea": Tên khoa học của một loài phổ biến trong chi celosia, thường được trồng làm cây cảnh.

    • Celosia argentea is often used in flower arrangements. (Cây mào bạc thường được dùng trong cắm hoa.)
  • "Celosia plumosa": Một loài celosia cụm hoa dạng lông , còn gọi là hoa lông .

    • Celosia plumosa has feather-like flower heads. (Cây mào lông đầu hoa giống như lông .)
Biến thể từ gần giống
  • Celosia cristata (n): Một loài celosia hoa dạng mào đặc trưng.

    • Celosia cristata is commonly known as cockscomb. (Cây mào mào thường được gọi là mào .)
  • Celosia spicata (n): Một loài celosia hoa dạng bông lúa.

    • Celosia spicata is also called wheat celosia. (Cây mào bông lúa còn được gọi là mào lúa mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Cockscomb: mào (tên phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ loài celosia hoa dạng mào).
  • Feathery amaranth: cây dền lông (một tên khác của celosia do họ hàng gần với cây dền).
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "celosia" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "celosia".