endorse

/in'dɔ:s/ Cách viết khác : (indorse) /in'dɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
endorse

The committee will endorse the new community park project.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chứng thực, phê chuẩn (văn bản): Hành động tên hoặc ghi chúmặt sau của một tài liệu chính thức (như séc, hối phiếu) để xác nhận hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu.
    • Tán thành, ủng hộ công khai: Hành động bày tỏ sự ủng hộ, xác nhận hoặc chấp thuận đối với một người, ý kiến, chính sách hoặc sản phẩm.
    • Xác nhận (trong quảng cáo): Việc một người nổi tiếng hoặc uy tín công khai xác nhận chất lượng hoặc đề xuất sử dụng một sản phẩm, dịch vụ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please endorse the check on the back before depositing it. (Vui lòng xác nhậnmặt sau tấm séc trước khi gửi tiền.)
    • The senator refused to endorse the proposed law. (Thượng nghị sĩ từ chối tán thành đạo luật được đề xuất.)
    • Many celebrities endorse this brand of sportswear. (Nhiều người nổi tiếng xác nhận chất lượng cho thương hiệu đồ thể thao này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to endorse over": Chuyển nhượng (quyền sở hữu một hối phiếu) cho người khác bằng cách xác nhận.
    • The payee can endorse over the bill to a third party. (Người thụ hưởng có thể chuyển nhượng hối phiếu cho một bên thứ ba.)
  • "an endorsed licence": Giấy phép (như bằng lái xe) bị ghi chú phạt do vi phạm.
    • He received an endorsed licence for speeding. (Anh ta nhận bằng lái xe bị ghi phạt vượt quá tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Endorsement (Danh từ): Sự chứng thực, sự tán thành; lời xác nhận trong quảng cáo.
    • The contract needs the endorsement of the director. (Hợp đồng cần sự phê chuẩn của giám đốc.)
    • The company paid a lot for the celebrity endorsement. (Công ty trả rất nhiều tiền cho lời xác nhận quảng cáo của người nổi tiếng.)
  • Indorse (Động từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn của "endorse", với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Approve (v): Chấp thuận, phê duyệt.
  • Support (v): Ủng hộ.
  • Back (v): Ủng hộ, hậu thuẫn.
  • Certify (v): Chứng nhận.
  • Second (v): Phụ họa, ủng hộ (một đề xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Endorse over: (Đã giải thíchmục ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "endorse" một cách cố định.)

endorse

The committee will endorse the new community park project.

ngoại động từ
  1. chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi đằng sau (một văn kiện)
  2. xác nhận; tán thành (lời nói, ý kiến...); (thông tục) xác nhận chất lượng được quảng cáo (của món hàng...)

Idioms

  • to endorse over
    chuyển nhượng (hối phiếu...)
  • an endorsed licence
    bằng lái xe bị ghi ( vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi