cháo

Học thuật
Thân thiện
cháo

Một em bé đang ăn một bát cháo nóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn lỏng nấu từ gạo hoặc bột: Một món ăn dạng lỏng hoặc sền sệt, thường được nấu bằng cách ninh nhừ gạo, bột gạo hoặc các loại ngũ cốc khác với nước. Đây món ăn phổ biến, dễ tiêu hóa.
    • Món ăn đơn giản, thể hiện sự nghèo khó hoặc cuộc sống tạm bợ: Trong nhiều ngữ cảnh, "cháo" biểu tượng cho một bữa ăn đạm bạc, thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • nội thường nấu cháo trắng cho cháu ăn khi bị ốm. (Món cháo này rất dễ tiêu.)
    • Ăn một bát cháo chạy ba quãng đồng. (Thành ngữ ý nói làm việc vất vả nhưng phần thưởng quá ít ỏi.)
    • Tiền trao, cháo múc. (Thành ngữ chỉ việc mua bán, giao dịch phải rõ ràng ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơm hàng cháo chợ": Cuộc sống nay đây mai đó, không ổn định, phải ăn uống tạm bợ.
    • Anh ấy sống cuộc đời cơm hàng cháo chợ sau khi rời quê lên thành phố.
  • "thuộc như cháo": Thuộc lòng một cách nhuần nhuyễn, kỹ lưỡng.
    • Cậu ấy thuộc bài thơ đó như cháo rồi.
  • "ăn cháo đái bát": Chỉ sựơn, phản bội, nhận ơn của người khác rồi lại quay lưng làm hại họ.
    • Hắn ta đúng kẻ ăn cháo đái bát, được giúp đỡ xong lại đi nói xấu ân nhân.
Biến thể từ liên quan
  • Cháo lòng (danh từ): Món cháo nấu với nội tạng (lòng) của lợn hoặc .
    • Sáng nay tôi ăn một bát cháo lòng nóng.
  • Cháo (danh từ): Món cháo nấu với .
    • Cháo món bổ dưỡng cho trẻ nhỏ.
  • Cháo trắng (danh từ): Cháo chỉ nấu bằng gạo nước, không thêm nguyên liệu khác.
  • Cháo dinh dưỡng (danh từ): Cháo được nấu với nhiều thành phần bổ dưỡng, thường dành cho trẻ em hoặc người bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Chè (danh từ): Thường chỉ món ngọt nấu từ đậu, bột, dạng lỏng hoặc sệt. (Nghĩa hẹp hơn thường chỉ đồ ngọt).
  • Xúp/Soup (danh từ): Từ mượn, chỉ món nước lỏng, có thể rau củ, thịt. (Thường dùng cho ẩm thực phương Tây).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Ăn cháo để gạo cho vay: Chỉ những người sống khổ sở, thiếu thốn nhưng lại tích trữ của cải để cho người khác vay mượn.
  • Cướp cháo đa: Hành động tàn nhẫn, cướp đoạt miếng ăn tối thiểu của người nghèo khổ, cùng cực.
  • Cơm sung cháo giền: Cuộc sống nghèo khó, phải ăn uống qua loa bằng những thứ cây trái dân dã (sung, giền).
cháo

Một em bé đang ăn một bát cháo nóng.

  1. dt. Thức ăn lỏng nấu bằng gạo hay bằng bột: Ăn một bát cháo chạy ba quãng đồng (tng); Ăn cháo để gạo cho vay (tng); Tiền trao, cháo múc (tng).