chậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ đựng bằng sành, sứ, kim loại hoặc nhựa, có miệng rộng và lòng tương đối nông: Dụng cụ dùng để đựng nước cho các sinh hoạt như rửa mặt, giặt giũ hoặc dùng để trồng cây cảnh.
- (Giải phẫu học) Phần xương ở dưới cùng của cột sống, nơi nối với xương đùi: Cấu trúc xương hình vành khuyên, là một phần của khung xương chậu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đồ đựng):
- Mẹ đổ nước vào chậu để rửa rau.
- Cô ấy trồng một cây hồng nhỏ trong chậu sứ.
- Anh ấy dùng chậu nhựa to để giặt chăn màn.
Danh từ (giải phẫu):
- Chấn thương có thể ảnh hưởng đến xương chậu.
- Bác sĩ chụp X-quang để kiểm tra khung chậu của bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chậu rửa mặt": chỉ loại chậu nhỏ, chuyên dùng cho việc vệ sinh cá nhân.
- Mỗi sáng, tôi đều múc nước từ chậu rửa mặt.
"Chậu cây cảnh": chỉ loại chậu được thiết kế đặc biệt để trồng và trang trí cây.
- Những chậu cây cảnh được bày trí khéo léo trên ban công.
Biến thể và từ gần giống
Thau (danh từ): đồ đựng tương tự, thường làm bằng kim loại (nhôm, đồng), miệng rộng, đáy phẳng.
- Bà dùng cái thau nhôm để đựng nước vo gạo.
Bồn (danh từ): đồ đựng có kích thước lớn hơn, thường cố định (bồn tắm, bồn rửa).
- Bồn rửa mặt trong nhà tắm bị tắc.
Lọ (danh từ): đồ đựng thường có cổ thắt lại, miệng nhỏ hơn thân, dùng đựng chất lỏng hoặc trang trí.
- Cô ấy cắm hoa vào chiếc lọ thủy tinh.
Từ đồng nghĩa
- Bể (danh từ, trong một số ngữ cảnh): vật chứa có kích thước lớn (bể cá, bể nước).
- Bát (danh từ): đồ đựng nhỏ hơn, thường dùng trong bữa ăn.
Các cụm từ liên quan
Xương chậu (danh từ): cấu trúc xương hình vành khuyên ở phần dưới thân người.
- Tư thế ngồi đúng giúp bảo vệ xương chậu.
Chậu rửa ảnh (danh từ): dụng cụ chuyên dụng trong nhiếp ảnh truyền thống để chứa hóa chất xử lý phim.
- Anh ấy cẩn thận đặt tấm phim vào chậu rửa ảnh.
Thành ngữ liên quan
- Như cá nằm trên thớt / trong chậu: ví von về tình thế bị động, không thể tự quyết, dễ bị tổn thương.
- Kẻ yếu thế trong cuộc tranh chấp ấy chẳng khác nào cá trong chậu.
- d. Đồ dùng thường làm bằng sành, sứ hoặc kim loại, miệng rộng, lòng nông, dùng để đựng nước rửa ráy, tắm giặt, hoặc để trồng cây, v.v. Chậu giặt. Một chậu nước. Chậu hoa.