chẳng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Từ biểu thị ý phủ định mạnh mẽ, quả quyết, tương đương "không" nhưng nhấn mạnh hơn: Dùng để phủ định một cách dứt khoát, không có ngoại lệ.
- Dẫu rằng không, dù không: Dùng trong cấu trúc nhượng bộ, thừa nhận một sự thiếu vắng nhưng vẫn khẳng định bản chất.
- Nếu không (thì): Dùng trong câu điều kiện, giả định về một sự việc không xảy ra.
- Không có (ai/cái gì): Dùng để phủ định sự tồn tại hoặc hiện diện.
Ví dụ sử dụng
- Biểu thị ý phủ định mạnh:
- Ớt nào là ớt chẳng cay. (Tục ngữ)
- Tôi chẳng muốn đi chút nào.
- Dẫu rằng không:
- Chẳng chua cũng thể là chanh; chẳng ngọt cũng thể cam sành chín cây. (Ca dao)
- Nếu không:
- Chẳng được ăn cũng lăn lấy vốn. (Ca dao)
- Chẳng chê cũng mất lề con gái. (Tục ngữ)
- Không có:
- Chẳng ai giàu ba họ, chẳng ai khó ba đời. (Tục ngữ)
- Trong phòng chẳng có một ai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chẳng qua (là)": thực ra chỉ là, rốt cuộc thì.
- Anh ta nói nhiều chẳng qua là để khoe khoang.
- "chẳng những... mà còn...": không chỉ... mà còn... (nhấn mạnh sự bổ sung).
- Cô ấy chẳng những thông minh mà còn rất chăm chỉ.
- "chẳng hạn (như)": ví dụ như.
- Anh có thể thích nhiều môn thể thao, chẳng hạn như bóng đá hay bơi lội.
Biến thể và từ gần giống
- Chả: (khẩu ngữ) Có nghĩa phủ định tương tự "chẳng", nhưng thân mật, suồng sã hơn.
- Tao chả thèm quan tâm.
- Không: Từ phủ định phổ biến, trung tính hơn, ít mang sắc thái nhấn mạnh như "chẳng".
- Tôi không biết.
- Đâu có: (khẩu ngữ) Cụm từ dùng để phản bác, phủ định một cách mạnh mẽ.
- Việc đó đâu có dễ như anh nghĩ.
Từ đồng nghĩa
- Không: phủ định.
- Đâu: (dùng trong câu hỏi tu từ hoặc phủ định) đâu có.
- Nào: (trong một số cấu trúc phủ định) nào có.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ loại này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Chẳng được ăn cũng lăn lấy vốn: Dù không đạt được mục đích chính cũng phải cố thu về chút lợi ích nào đó.
- Chẳng ai giàu ba họ, chẳng ai khó ba đời: Cuộc đời có thể thay đổi, giàu nghèo không vĩnh viễn.
- Chẳng chua cũng thể là chanh: Dù không hoàn toàn đúng với đặc điểm điển hình, nhưng vẫn thuộc về bản chất/bộ phận đó.
- trgt. 1. Từ biểu thị ý phủ định như từ "không", nhưng với ý quả quyết hơn: ớt nào là ớt chẳng cay (cd) 2. Dẫu rằng không: Chẳng chua cũng thể là chanh; chẳng ngọt cũng thể cam sành chín cây (cd) 3. Nếu không: Chẳng được ăn cũng lăn lấy vốn (cd); Chẳng chê cũng mất lề con gái (tng) 4. Không có: Chẳng ai giàu ba họ, chẳng ai khó ba đời (tng).