chằng

Học thuật
Thân thiện
chằng

Người bán hàng chằng gói hàng sau xe đạp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Buộc, cột chặt bằng cách quấn nhiều vòng không theo hàng lối nhất định: Hành động dùng dây, lạt... quấn nhiều vòng chéo nhau, từ bên này sang bên kia để giữ một vật thật chặt, không bị xê dịch.
    • (Khẩu ngữ; thường dùng phụ sau động từ khác) Lấy hoặc dùng đồ của người khác một cách tùy tiện, không được phép: Hành động sử dụng tiền bạc, đồ vật thuộc về người khác không hỏi ý kiến hoặc không ý định trả lại.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa buộc chặt):

    • Anh ấy chằng mấy thùng hàng lên xe tải cho chắc. (Anh ấy buộc chặt mấy thùng hàng lên xe tải cho chắc.)
    • Chiếc được chằng bằng những sợi dây thừng to. (Chiếc được buộc chặt bằng những sợi dây thừng to.)
  • Động từ (nghĩa dùng tùy tiện):

    • lại chằng cái bút của tôi đi rồi. ( lại lấy cái bút của tôi đi rồi.)
    • Đừng tiêu chằng tiền của công ty như thế. (Đừng tiêu tiền của công ty một cách tùy tiện như thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chằng đụp": Một thành ngữ chỉ việc vá víu, chắp một vật (thường quần áo, giày dép, đồ đạc) nhiều lần, nhiều chỗ một cách cẩu thả, tạm bợ.

    • Chiếc áo này chằng đụp quá, nên mua cái mới. (Chiếc áo này vá víu tạm bợ quá, nên mua cái mới.)
  • "Ăn chằng vay bữa": Thành ngữ chỉ lối sống tạm bợ, không ổn định, hôm nay ăn nhờ vả người này, ngày mai lại đi vay mượn người khác.

    • Cuộc sống của hắn lúc đó kiểu ăn chằng vay bữa. (Cuộc sống của hắn lúc đó kiểu sống tạm bợ, nhờ vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Buộc (đg): Nghĩa rộng hơn, chỉ chung hành động dùng dây, lạt... để cố định vật lại. "Chằng" một cách "buộc" cụ thể, kỹ lưỡng chắc chắn hơn.
  • Cột (đg): Gần nghĩa với "buộc", thường dùng trong phương ngữ miền Nam.
  • Trói (đg): Buộc chặt, thường với mục đích hạn chế cử động (trói người, trói tay).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa buộc chặt: Cột chặt, trói chặt, ràng.
  • Nghĩa dùng tùy tiện: Tự tiện lấy, chiếm dụng, vay mượn vô tội vạ (trong ngữ cảnh "tiêu chằng", "nhận chằng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chằng chịt (tính từ): Ở trạng thái nhiều đường nét, dây... chéo nhau, rối rắm, phức tạp.
    • Mạng lưới giao thông chằng chịt. (Mạng lưới giao thông rối rắm, chéo nhau.)
    • Vết thương chằng chịt. (Vết thương nhiều đường rạch chéo nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nhận chằng": Nhận, xem cái đó không phải của mình như của mình.
    • Cái áo ấy đâu phải của mày, sao lại nhận chằng? (Cái áo ấy đâu phải của mày, sao lại nhận bừa?)
chằng

Người bán hàng chằng gói hàng sau xe đạp.

  1. 1 đg. Buộc từ bên nọ sang bên kia nhiều lần, không theo hàng lối nhất định, chỉ cốt giữ cho thật chặt. Chằng gói hàng sau xe đạp.
  2. 2 đg. (kng.; thường dùng phụ sau đg.). Lấy hoặc dùng của người khác một cách tuỳ tiện. Tiêu chằng. Nhận chằng. Ăn chằng vay bửa.