chặt

  1. couper; trancher; découper; dépecer
    • Chặt củi
      couper du bois de chauffage
    • Chặt thừng
      trancher une corde
    • Chặt con
      découper un poulet
    • Chặt con cừu
      dépecer un mouton
  2. briser
    • Chặt xiềng xích
      briser les chaînes
  3. solide; serré; étroit
    • Lập luận chặt
      raisonnement solide
    • chi tiêu chặt quá
      dépense trop serrée
    • Nút chặt
      noeud étroit
    • Giám sát chặt
      surveiller de façon étroite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chặt
Người nông dân chặt một cành cây khô.